DUPONT

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % -0.20 -0.38 0.25
Lợi nhuận biên (ROS) % -0.95 -2.03 1.02
Vòng quay tổng tài sản revs 0.13 0.11 0.15
Đòn bẩy tài chính Times 1.65 1.62 1.57

Management Effectiveness

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Doanh thu thuần Billions 323.24 285.74 372.59
Tăng trưởng doanh thu % -4.93 -11.60 30.40
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 10.82 12.13 14.59
Tỷ lệ EBIT % 3.65 2.65 5.41
Tỷ lệ EBT/EBIT % -14.08 -70.79 37.57
Tỷ lệ EAT/EBT % 184.42 107.90 50.13

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Date 209.05 225.21 170.20
Thời gian tồn kho Date 152.04 164.72 110.31
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 41.34 34.50 20.24
Vòng quay vốn lưu động Date 421.55 457.27 334.35

Financial Strength

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng Billions 693.25 691.92 693.14
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.87 1.94 2.03
Khả năng thanh toán nhanh Times 1.24 1.30 1.41
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.41 0.42 0.44
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 0.66 0.63 0.58