DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,01 | 4,23 | 3,56 | 1,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,12 | 5,43 | 4,14 | 1,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,50 | 0,54 | 0,55 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,55 | 1,59 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.015,69 | 1.143,95 | 1.306,80 | 1.321,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 44,35 | 12,63 | 14,24 | 1,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,77 | 18,35 | 15,66 | 15,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,51 | 9,38 | 7,21 | 6,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,60 | 72,81 | 73,04 | 41,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,77 | 79,55 | 78,73 | 57,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 119,42 | 246,79 | 216,06 | 191,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 159,34 | 145,60 | 117,99 | 126,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,29 | 25,84 | 34,86 | 23,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 511,10 | 447,70 | 399,97 | 377,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 868,18 | 785,05 | 777,03 | 693,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 2,27 | 2,19 | 2,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,95 | 1,62 | 1,59 | 1,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,38 | 0,41 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,56 | 0,61 | 0,58 |