DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.98 | 0.16 | 0.28 | 0.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.27 | 0.06 | 0.10 | 0.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.13 | 0.74 | 0.82 | 0.90 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.12 | 3.43 | 3.21 | 3.30 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 267.57 | 194.25 | 201.29 | 228.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39.01 | -27.40 | 3.62 | 13.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.12 | 17.93 | 18.29 | 15.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.05 | 6.85 | 5.38 | 0.34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.57 | 5.21 | 7.68 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.81 | 17.26 | 25.30 | 62.58 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 14.57 | 43.84 | 29.43 | 31.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 247.04 | 387.27 | 355.66 | 322.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 38.77 | 53.51 | 65.95 | 89.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 245.39 | 370.44 | 336.40 | 317.37 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 31.98 | 28.77 | 30.35 | 31.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.22 | 1.17 | 1.20 | 1.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.18 | 0.21 | 0.20 | 0.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.25 | 0.24 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.12 | 2.43 | 2.21 | 2.30 |