DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,19 | 0,45 | 3,60 | 1,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,07 | 0,09 | 0,53 | 0,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,74 | 1,30 | 1,19 | 1,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,31 | 3,71 | 5,76 | 4,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.184,10 | 945,32 | 1.392,66 | 1.068,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,42 | -20,17 | 47,32 | -23,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,93 | 6,96 | 6,46 | 8,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,44 | 0,51 | 0,95 | 1,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,79 | 33,47 | 69,87 | 41,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,28 | 55,11 | 79,31 | 76,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 120,91 | 156,13 | 196,97 | 237,08 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,96 | 47,31 | 47,04 | 27,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 143,98 | 171,03 | 206,61 | 225,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 182,67 | 247,53 | 283,10 | 314,01 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 120,93 | 112,95 | 113,65 | 121,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,21 | 1,12 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 0,99 | 0,94 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,08 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,31 | 2,71 | 4,76 | 3,86 |