DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,80 | 4,13 | 9,54 | 28,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,91 | 2,19 | 5,03 | 11,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,55 | 1,67 | 1,51 | 1,85 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,13 | 1,26 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.270,26 | 3.209,55 | 3.367,69 | 5.623,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,63 | -1,86 | 4,93 | 66,99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,98 | 8,18 | 10,79 | 16,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,65 | 2,59 | 6,32 | 14,13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,53 | 98,74 | 99,80 | 99,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,09 | 85,61 | 79,82 | 79,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,35 | 13,57 | 18,47 | 10,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 73,89 | 43,67 | 50,28 | 55,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,50 | 13,41 | 36,14 | 25,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,37 | 149,36 | 191,47 | 160,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.030,74 | 1.092,05 | 1.308,63 | 1.708,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,35 | 5,93 | 3,86 | 3,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,51 | 4,28 | 2,94 | 2,23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,32 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,13 | 0,26 | 0,34 |