DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,18 | 19,80 | 4,13 | 9,54 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,66 | 10,91 | 2,19 | 5,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,55 | 1,55 | 1,67 | 1,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,17 | 1,13 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.877,89 | 3.270,26 | 3.209,55 | 3.367,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 52,57 | 13,63 | -1,86 | 4,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,17 | 14,98 | 8,18 | 10,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,67 | 11,65 | 2,59 | 6,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,82 | 99,53 | 98,74 | 99,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 94,09 | 85,61 | 79,82 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,12 | 43,35 | 13,57 | 18,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 74,66 | 73,89 | 43,67 | 52,96 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,43 | 11,50 | 13,41 | 38,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,56 | 149,37 | 149,36 | 191,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 515,95 | 1.030,74 | 1.092,05 | 1.308,63 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,31 | 4,35 | 5,93 | 3,86 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,94 | 2,51 | 4,28 | 2,94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,37 | 0,32 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,17 | 0,13 | 0,26 |