DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 53.85 | 26.18 | 22.14 | 20.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41.82 | 33.19 | 31.52 | 28.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.08 | 0.63 | 0.62 | 0.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.20 | 1.26 | 1.13 | 1.24 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 14,444.11 | 9,747.94 | 9,865.30 | 11,262.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51.24 | -32.51 | 1.20 | 14.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46.87 | 35.44 | 35.66 | 31.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44.26 | 36.05 | 34.70 | 32.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.72 | 99.10 | 99.38 | 98.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.74 | 92.92 | 91.39 | 88.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 23.22 | 42.29 | 36.24 | 39.55 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 47.56 | 49.60 | 56.64 | 83.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.51 | 11.03 | 18.01 | 10.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 277.60 | 466.80 | 469.90 | 522.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8,413.87 | 8,973.74 | 10,647.21 | 12,043.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.27 | 3.57 | 6.19 | 3.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.86 | 3.30 | 5.68 | 3.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.20 | 0.20 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.23 | 0.28 | 0.15 | 0.26 |