DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,26 | 11,83 | 23,36 | 12,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,75 | 13,49 | 25,56 | 17,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,79 | 0,80 | 0,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,11 | 1,14 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 337,42 | 387,82 | 375,40 | 296,19 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11,78 | 14,94 | -3,20 | -21,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,17 | 26,52 | 29,51 | 29,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 33,26 | 16,83 | 31,97 | 23,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,42 | 80,17 | 79,96 | 75,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,69 | 70,06 | 50,45 | 46,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,11 | 0,83 | 4,03 | 1,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,75 | 16,07 | 14,99 | 13,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 426,09 | 347,55 | 349,96 | 453,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 336,79 | 326,19 | 308,00 | 331,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,90 | 8,57 | 6,93 | 10,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,80 | 8,31 | 6,83 | 9,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,25 | 0,23 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,11 | 0,14 | 0,10 |