DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.60 | 7.50 | 8.93 | 11.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.87 | 5.12 | 6.10 | 8.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.07 | 1.06 | 1.03 | 0.72 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.38 | 1.42 | 1.89 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 615.84 | 614.74 | 664.94 | 683.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.70 | -0.18 | 8.17 | 2.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.08 | 30.59 | 31.61 | 35.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.78 | 7.32 | 8.11 | 10.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.47 | 87.79 | 94.03 | 95.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.46 | 79.76 | 79.93 | 79.84 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 66.58 | 80.65 | 99.22 | 64.61 |
| Thời gian tồn kho | Date | 91.61 | 89.27 | 102.66 | 127.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 63.76 | 40.50 | 51.30 | 66.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 156.50 | 158.30 | 187.26 | 177.93 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 84.17 | 109.99 | 155.04 | 121.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.47 | 1.70 | 1.83 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.84 | 1.03 | 1.14 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.54 | 0.47 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.46 | 0.38 | 0.42 | 0.89 |