単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 234,039 264,050 266,605 341,149 335,480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,834 39,365 25,418 31,419 44,557
1. Tiền 18,834 39,365 25,418 31,419 44,557
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 122,412 112,337 135,831 180,756 122,127
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118,821 105,845 100,304 118,236 109,868
2. Trả trước cho người bán 3,269 5,057 28,972 59,672 18,629
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 322 1,435 6,556 6,519 245
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -3,671 -6,614
IV. Tổng hàng tồn kho 91,173 111,163 104,354 127,909 144,112
1. Hàng tồn kho 91,173 111,163 104,354 127,909 144,112
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,619 1,185 1,002 1,065 24,684
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 966 764 624 795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,619 111 238 441 23,214
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 108 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 328,321 313,087 312,381 305,238 619,715
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 314,336 296,746 294,216 277,939 472,409
1. Tài sản cố định hữu hình 293,897 278,326 275,964 259,687 454,158
- Nguyên giá 445,764 453,008 470,820 481,417 697,712
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,867 -174,681 -194,856 -221,730 -243,555
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,438 18,420 18,251 18,251 18,251
- Nguyên giá 25,557 25,557 25,557 25,557 25,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,119 -7,138 -7,306 -7,306 -7,306
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,264 8,393 10,635 24,433 142,391
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,264 8,393 10,635 24,433 142,391
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 1,160
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 1,160
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,721 7,949 7,530 2,867 3,755
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,721 7,949 7,530 2,867 3,755
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 562,360 577,137 578,986 646,386 955,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,059 182,210 158,851 192,127 450,724
I. Nợ ngắn hạn 188,102 179,879 156,620 186,109 213,670
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 78,159 72,929 80,569 65,925 66,806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85,466 77,374 47,348 63,913 74,933
4. Người mua trả tiền trước 6,477 15,555 11,779 27,011 28,320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,936 3,251 2,550 7,152 10,113
6. Phải trả người lao động 5,791 258 1,111 4,869 18,336
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 686 975 475 428 604
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 295 323 837 3,202 1,001
11. Phải trả ngắn hạn khác 633 2,054 5,000 7,182 7,550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,660 7,160 6,951 6,425 6,007
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,957 2,331 2,231 6,018 237,054
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,432 2,243 2,206 6,003 237,048
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 525 88 25 16 6
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 371,301 394,927 420,135 454,259 504,471
I. Vốn chủ sở hữu 371,301 394,927 420,135 454,259 504,471
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,999 149,998 203,996 279,473 361,119
2. Thặng dư vốn cổ phần 28,720 28,720 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 174,594 174,594 174,594 124,594 79,594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,988 41,615 41,545 50,192 63,757
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,623 11,916 10,268 9,870 8,425
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,365 29,699 31,277 40,322 55,332
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 562,360 577,137 578,986 646,386 955,195