TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
248.047
|
234.039
|
264.050
|
266.605
|
341.149
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.996
|
18.834
|
39.365
|
25.418
|
31.419
|
1. Tiền
|
15.996
|
18.834
|
39.365
|
25.418
|
31.419
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
147.830
|
122.412
|
112.337
|
135.831
|
180.756
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144.025
|
118.821
|
105.845
|
100.304
|
118.236
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.057
|
3.269
|
5.057
|
28.972
|
59.672
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
748
|
322
|
1.435
|
6.556
|
6.519
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3.671
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
77.808
|
91.173
|
111.163
|
104.354
|
127.909
|
1. Hàng tồn kho
|
77.808
|
91.173
|
111.163
|
104.354
|
127.909
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.413
|
1.619
|
1.185
|
1.002
|
1.065
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
90
|
0
|
966
|
764
|
624
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.323
|
1.619
|
111
|
238
|
441
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
108
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
344.414
|
328.321
|
313.087
|
312.381
|
305.238
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
322.439
|
314.336
|
296.746
|
294.216
|
277.939
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
301.086
|
293.897
|
278.326
|
275.964
|
259.687
|
- Nguyên giá
|
433.659
|
445.764
|
453.008
|
470.820
|
481.417
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-132.573
|
-151.867
|
-174.681
|
-194.856
|
-221.730
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.353
|
20.438
|
18.420
|
18.251
|
18.251
|
- Nguyên giá
|
24.888
|
25.557
|
25.557
|
25.557
|
25.557
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.536
|
-5.119
|
-7.138
|
-7.306
|
-7.306
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21.705
|
2.264
|
8.393
|
10.635
|
24.433
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21.705
|
2.264
|
8.393
|
10.635
|
24.433
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
270
|
11.721
|
7.949
|
7.530
|
2.867
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
270
|
11.721
|
7.949
|
7.530
|
2.867
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
592.461
|
562.360
|
577.137
|
578.986
|
646.386
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
244.460
|
191.059
|
182.210
|
158.851
|
192.127
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167.333
|
188.102
|
179.879
|
156.620
|
186.109
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
51.789
|
78.159
|
72.929
|
80.569
|
65.925
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
94.411
|
85.466
|
77.374
|
47.348
|
63.913
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.259
|
6.477
|
15.555
|
11.779
|
27.011
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.987
|
2.936
|
3.251
|
2.550
|
7.152
|
6. Phải trả người lao động
|
3.732
|
5.791
|
258
|
1.111
|
4.869
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
379
|
686
|
975
|
475
|
428
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
212
|
295
|
323
|
837
|
3.202
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
733
|
633
|
2.054
|
5.000
|
7.182
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.830
|
7.660
|
7.160
|
6.951
|
6.425
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
77.127
|
2.957
|
2.331
|
2.231
|
6.018
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
76.113
|
2.432
|
2.243
|
2.206
|
6.003
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1.014
|
525
|
88
|
25
|
16
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
348.001
|
371.301
|
394.927
|
420.135
|
454.259
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
348.001
|
371.301
|
394.927
|
420.135
|
454.259
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
99.999
|
119.999
|
149.998
|
203.996
|
279.473
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28.720
|
28.720
|
28.720
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
174.594
|
174.594
|
174.594
|
174.594
|
124.594
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44.687
|
47.988
|
41.615
|
41.545
|
50.192
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16.328
|
18.623
|
11.916
|
10.268
|
9.870
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.359
|
29.365
|
29.699
|
31.277
|
40.322
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
592.461
|
562.360
|
577.137
|
578.986
|
646.386
|