|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
341,126
|
386,809
|
411,140
|
342,821
|
335,480
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,419
|
40,052
|
39,280
|
51,468
|
44,557
|
|
1. Tiền
|
31,419
|
40,052
|
39,280
|
51,468
|
44,557
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
180,756
|
208,522
|
223,430
|
134,807
|
122,127
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
118,236
|
116,041
|
108,020
|
107,830
|
109,868
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,672
|
89,565
|
118,187
|
29,714
|
18,629
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,519
|
6,588
|
894
|
935
|
245
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,671
|
-3,671
|
-3,671
|
-3,671
|
-6,614
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
127,909
|
136,028
|
137,528
|
134,896
|
144,112
|
|
1. Hàng tồn kho
|
127,909
|
136,028
|
137,528
|
134,896
|
144,112
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,042
|
2,207
|
10,902
|
21,649
|
24,684
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
624
|
522
|
735
|
739
|
795
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
418
|
1,281
|
10,167
|
20,236
|
23,214
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
403
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
675
|
675
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
305,260
|
310,660
|
420,433
|
572,318
|
619,715
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
277,939
|
272,500
|
266,907
|
260,050
|
472,409
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
259,687
|
254,249
|
248,655
|
241,798
|
454,158
|
|
- Nguyên giá
|
481,417
|
478,798
|
480,174
|
479,819
|
697,712
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-221,730
|
-224,549
|
-231,518
|
-238,021
|
-243,555
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,251
|
18,251
|
18,251
|
18,251
|
18,251
|
|
- Nguyên giá
|
25,557
|
25,557
|
25,557
|
25,557
|
25,557
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,306
|
-7,306
|
-7,306
|
-7,306
|
-7,306
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,455
|
35,808
|
151,378
|
308,951
|
142,391
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,455
|
35,808
|
151,378
|
308,951
|
142,391
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,160
|
1,160
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
1,160
|
1,160
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,867
|
2,351
|
2,149
|
2,157
|
3,755
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,867
|
2,351
|
2,149
|
2,157
|
3,755
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
646,386
|
697,468
|
831,573
|
915,138
|
955,195
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
192,191
|
229,904
|
358,541
|
428,090
|
450,724
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
186,173
|
186,528
|
185,636
|
213,285
|
213,670
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
65,925
|
63,337
|
57,429
|
65,198
|
66,806
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63,913
|
59,288
|
57,272
|
68,908
|
74,933
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,011
|
22,741
|
23,987
|
25,029
|
28,320
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,155
|
3,826
|
4,568
|
5,314
|
10,113
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,869
|
18,122
|
22,374
|
28,858
|
18,336
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
428
|
1,116
|
423
|
521
|
604
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,262
|
1,926
|
1,287
|
964
|
1,001
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,182
|
8,959
|
11,399
|
11,424
|
7,550
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
867
|
625
|
872
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,425
|
6,348
|
6,272
|
6,198
|
6,007
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,018
|
43,377
|
172,905
|
214,805
|
237,054
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6,003
|
43,364
|
172,894
|
214,797
|
237,048
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
16
|
13
|
11
|
8
|
6
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
454,195
|
467,564
|
473,032
|
487,048
|
504,471
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
454,195
|
467,564
|
473,032
|
487,048
|
504,471
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
279,473
|
279,473
|
359,959
|
361,119
|
361,119
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
124,594
|
124,594
|
79,594
|
79,594
|
79,594
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,128
|
63,497
|
33,479
|
46,335
|
63,757
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9,870
|
50,192
|
8,425
|
8,425
|
8,425
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40,258
|
13,305
|
25,054
|
37,910
|
55,332
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
646,386
|
697,468
|
831,573
|
915,138
|
955,195
|