Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 341,126 386,809 411,140 342,821 335,480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,419 40,052 39,280 51,468 44,557
1. Tiền 31,419 40,052 39,280 51,468 44,557
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,756 208,522 223,430 134,807 122,127
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118,236 116,041 108,020 107,830 109,868
2. Trả trước cho người bán 59,672 89,565 118,187 29,714 18,629
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,519 6,588 894 935 245
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,671 -3,671 -3,671 -3,671 -6,614
IV. Tổng hàng tồn kho 127,909 136,028 137,528 134,896 144,112
1. Hàng tồn kho 127,909 136,028 137,528 134,896 144,112
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,042 2,207 10,902 21,649 24,684
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 624 522 735 739 795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 418 1,281 10,167 20,236 23,214
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 403 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 675 675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 305,260 310,660 420,433 572,318 619,715
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 277,939 272,500 266,907 260,050 472,409
1. Tài sản cố định hữu hình 259,687 254,249 248,655 241,798 454,158
- Nguyên giá 481,417 478,798 480,174 479,819 697,712
- Giá trị hao mòn lũy kế -221,730 -224,549 -231,518 -238,021 -243,555
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,251 18,251 18,251 18,251 18,251
- Nguyên giá 25,557 25,557 25,557 25,557 25,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,306 -7,306 -7,306 -7,306 -7,306
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,455 35,808 151,378 308,951 142,391
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,455 35,808 151,378 308,951 142,391
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 1,160 1,160
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 1,160 1,160
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,867 2,351 2,149 2,157 3,755
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,867 2,351 2,149 2,157 3,755
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 646,386 697,468 831,573 915,138 955,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 192,191 229,904 358,541 428,090 450,724
I. Nợ ngắn hạn 186,173 186,528 185,636 213,285 213,670
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 65,925 63,337 57,429 65,198 66,806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 63,913 59,288 57,272 68,908 74,933
4. Người mua trả tiền trước 27,011 22,741 23,987 25,029 28,320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,155 3,826 4,568 5,314 10,113
6. Phải trả người lao động 4,869 18,122 22,374 28,858 18,336
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 428 1,116 423 521 604
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,262 1,926 1,287 964 1,001
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,182 8,959 11,399 11,424 7,550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 867 625 872 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,425 6,348 6,272 6,198 6,007
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,018 43,377 172,905 214,805 237,054
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6,003 43,364 172,894 214,797 237,048
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 16 13 11 8 6
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 454,195 467,564 473,032 487,048 504,471
I. Vốn chủ sở hữu 454,195 467,564 473,032 487,048 504,471
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 279,473 279,473 359,959 361,119 361,119
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 124,594 124,594 79,594 79,594 79,594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,128 63,497 33,479 46,335 63,757
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,870 50,192 8,425 8,425 8,425
- LNST chưa phân phối kỳ này 40,258 13,305 25,054 37,910 55,332
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 646,386 697,468 831,573 915,138 955,195