Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 411.140 342.821 335.480 376.898 366.829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.280 51.468 44.557 50.756 51.532
1. Tiền 39.280 51.468 44.557 50.756 51.532
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 223.430 134.807 122.127 150.160 119.521
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 108.020 107.830 109.868 134.715 108.380
2. Trả trước cho người bán 118.187 29.714 18.629 21.815 17.324
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 894 935 245 243 289
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.671 -3.671 -6.614 -6.614 -6.472
IV. Tổng hàng tồn kho 137.528 134.896 144.112 151.196 171.956
1. Hàng tồn kho 137.528 134.896 144.112 151.196 171.956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.902 21.649 24.684 24.786 23.820
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 735 739 795 1.135 689
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.167 20.236 23.214 23.085 23.131
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 565 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 675 675 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 420.433 572.318 619.715 632.093 642.525
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 266.907 260.050 472.409 488.774 495.033
1. Tài sản cố định hữu hình 248.655 241.798 454.158 470.522 470.951
- Nguyên giá 480.174 479.819 697.712 719.456 726.071
- Giá trị hao mòn lũy kế -231.518 -238.021 -243.555 -248.933 -255.120
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18.251 18.251 18.251 18.251 24.082
- Nguyên giá 25.557 25.557 25.557 25.557 31.388
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.306 -7.306 -7.306 -7.306 -7.306
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 151.378 308.951 142.391 139.877 144.533
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 151.378 308.951 142.391 139.877 144.533
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1.160 1.160 675 675
1. Đầu tư vào công ty con 0 1.160 1.160 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 675 675
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.149 2.157 3.755 2.767 2.285
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.149 2.157 3.755 2.767 2.285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 831.573 915.138 955.195 1.008.990 1.009.354
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 358.541 428.090 450.724 488.788 480.201
I. Nợ ngắn hạn 185.636 213.285 213.670 251.735 236.693
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 57.429 65.198 66.806 70.273 59.831
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 57.272 68.908 74.933 92.006 67.131
4. Người mua trả tiền trước 23.987 25.029 28.320 36.463 48.200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.568 5.314 10.113 4.829 5.681
6. Phải trả người lao động 22.374 28.858 18.336 31.108 35.839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 423 521 604 1.011 498
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.287 964 1.001 647 2.414
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.399 11.424 7.550 8.801 10.383
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 625 872 0 686 912
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.272 6.198 6.007 5.912 5.804
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 172.905 214.805 237.054 237.053 243.508
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 172.894 214.797 237.048 237.048 243.507
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 11 8 6 5 1
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 473.032 487.048 504.471 520.202 529.153
I. Vốn chủ sở hữu 473.032 487.048 504.471 520.202 529.153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 359.959 361.119 361.119 359.959 485.943
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 79.594 79.594 79.594 79.594 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33.479 46.335 63.757 80.648 43.210
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.425 8.425 8.425 63.760 10.716
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.054 37.910 55.332 16.888 32.494
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 831.573 915.138 955.195 1.008.990 1.009.354