DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,66 | 13,71 | 12,05 | 12,57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,63 | 12,56 | 10,65 | 10,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,87 | 0,93 | 1,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,26 | 1,22 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.498,39 | 1.592,73 | 1.719,03 | 1.899,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,20 | 6,30 | 7,93 | 10,49 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,80 | 28,43 | 21,65 | 21,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,30 | 15,71 | 13,32 | 13,34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,96 | 79,97 | 79,98 | 79,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 185,14 | 169,35 | 152,61 | 119,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 115,98 | 128,97 | 97,20 | 120,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 68,69 | 101,50 | 75,67 | 37,70 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 346,33 | 366,35 | 354,90 | 290,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.166,02 | 1.220,28 | 1.343,19 | 1.299,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,56 | 4,23 | 5,09 | 7,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,19 | 3,15 | 3,98 | 4,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,13 | 0,10 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,26 | 0,22 | 0,13 |