DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,71 | 12,05 | 12,57 | 11,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,56 | 10,65 | 10,67 | 9,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,87 | 0,93 | 1,03 | 1,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,22 | 1,14 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.592,73 | 1.719,03 | 1.899,43 | 2.067,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,30 | 7,93 | 10,49 | 8,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,43 | 21,65 | 21,98 | 19,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,71 | 13,32 | 13,34 | 11,99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 79,98 | 79,98 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 169,35 | 152,61 | 119,59 | 106,09 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 128,97 | 97,20 | 121,72 | 114,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,50 | 75,67 | 39,69 | 33,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 366,35 | 354,90 | 293,48 | 299,25 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.220,28 | 1.343,19 | 1.299,67 | 1.467,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,23 | 5,09 | 6,71 | 7,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,15 | 3,98 | 4,51 | 5,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,10 | 0,17 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,22 | 0,14 | 0,13 |