DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.76 | 15.25 | 18.63 | 18.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.55 | 5.45 | 5.99 | 5.94 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.37 | 1.53 | 1.70 | 1.66 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,054.01 | 2,332.41 | 2,630.41 | 2,752.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.95 | 13.55 | 12.78 | 4.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.25 | 18.24 | 19.61 | 19.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.17 | 7.80 | 8.26 | 7.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.04 | 86.78 | 90.71 | 93.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.94 | 80.51 | 79.96 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 41.20 | 42.52 | 35.53 | 30.83 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.72 | 7.88 | 6.92 | 7.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.34 | 17.31 | 28.68 | 29.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 61.95 | 60.73 | 57.39 | 66.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 76.77 | 10.86 | 5.36 | 22.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.28 | 1.03 | 1.01 | 1.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.08 | 0.88 | 0.85 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.77 | 0.74 | 0.73 | 0.70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.81 | 0.83 | 0.83 | 0.91 |