Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 349.874 348.625 388.044 413.617 500.105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.324 17.190 13.500 46.458 161.674
1. Tiền 3.324 17.190 13.500 46.458 161.674
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 43.840 44.840 45.340 45.340 35.340
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 43.840 44.840 45.340 45.340 35.340
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 237.741 231.856 271.713 256.082 232.444
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 199.673 201.014 246.690 238.398 221.414
2. Trả trước cho người bán 21.401 22.803 18.834 949 4.962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.221 8.618 7.640 17.855 7.396
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -554 -578 -1.450 -1.119 -1.329
IV. Tổng hàng tồn kho 46.983 40.110 41.179 40.071 43.636
1. Hàng tồn kho 46.983 40.110 41.179 40.071 43.636
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.986 14.629 16.311 25.665 27.011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17.986 14.629 16.311 25.665 27.011
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.184.950 1.149.127 1.133.094 1.137.606 1.152.862
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.014.726 990.079 982.380 983.264 976.396
1. Tài sản cố định hữu hình 997.758 972.773 965.035 966.040 959.374
- Nguyên giá 1.902.722 1.975.680 2.065.522 2.167.181 2.265.808
- Giá trị hao mòn lũy kế -904.964 -1.002.907 -1.100.487 -1.201.141 -1.306.434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16.968 17.306 17.345 17.224 17.022
- Nguyên giá 17.985 18.435 18.675 18.761 18.761
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.017 -1.129 -1.330 -1.537 -1.739
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39.521 28.030 44.939 24.168 30.672
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 39.521 28.030 44.939 24.168 30.672
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.584 4.584 5.584 5.584 3.584
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.500 4.500 5.500 5.500 3.500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 125.119 126.433 100.191 124.590 142.210
1. Chi phí trả trước dài hạn 125.119 126.433 100.191 124.590 142.210
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.534.824 1.497.752 1.521.138 1.551.223 1.652.967
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 712.371 668.307 688.347 705.387 787.514
I. Nợ ngắn hạn 282.183 271.852 377.180 408.254 478.028
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 51.242 54.449 119.570 91.694 96.693
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.509 29.186 90.436 166.151 174.028
4. Người mua trả tiền trước 583 231 1.591 160 303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.414 31.029 35.438 42.634 43.791
6. Phải trả người lao động 17.622 15.560 25.848 58.412 43.289
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 80.555 86.008 66.791 708 559
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 46.328 43.190 24.540 30.203 81.195
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.929 12.200 12.966 18.293 38.170
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 430.188 396.454 311.167 297.133 309.485
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 135.306 137.269 152.429 151.075 107.204
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 284.328 247.911 150.606 131.833 186.479
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10.155 11.074 8.131 14.225 15.803
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 400 200 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 822.453 829.445 832.791 845.836 865.453
I. Vốn chủ sở hữu 822.453 829.445 832.791 845.836 865.453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 563.296 563.296 563.296 563.296 563.296
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 96.307 103.087 117.479 155.471 180.971
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124.801 124.374 127.070 127.070 121.187
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 39.579 40.306 42.575 42.575 36.692
- LNST chưa phân phối kỳ này 85.221 84.068 84.494 84.494 84.494
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 38.050 38.689 24.947 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.534.824 1.497.752 1.521.138 1.551.223 1.652.967