|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
349.874
|
348.625
|
388.044
|
413.617
|
500.105
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.324
|
17.190
|
13.500
|
46.458
|
161.674
|
|
1. Tiền
|
3.324
|
17.190
|
13.500
|
46.458
|
161.674
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
43.840
|
44.840
|
45.340
|
45.340
|
35.340
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
43.840
|
44.840
|
45.340
|
45.340
|
35.340
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
237.741
|
231.856
|
271.713
|
256.082
|
232.444
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
199.673
|
201.014
|
246.690
|
238.398
|
221.414
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.401
|
22.803
|
18.834
|
949
|
4.962
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.221
|
8.618
|
7.640
|
17.855
|
7.396
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-554
|
-578
|
-1.450
|
-1.119
|
-1.329
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46.983
|
40.110
|
41.179
|
40.071
|
43.636
|
|
1. Hàng tồn kho
|
46.983
|
40.110
|
41.179
|
40.071
|
43.636
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.986
|
14.629
|
16.311
|
25.665
|
27.011
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.986
|
14.629
|
16.311
|
25.665
|
27.011
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.184.950
|
1.149.127
|
1.133.094
|
1.137.606
|
1.152.862
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.014.726
|
990.079
|
982.380
|
983.264
|
976.396
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
997.758
|
972.773
|
965.035
|
966.040
|
959.374
|
|
- Nguyên giá
|
1.902.722
|
1.975.680
|
2.065.522
|
2.167.181
|
2.265.808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-904.964
|
-1.002.907
|
-1.100.487
|
-1.201.141
|
-1.306.434
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.968
|
17.306
|
17.345
|
17.224
|
17.022
|
|
- Nguyên giá
|
17.985
|
18.435
|
18.675
|
18.761
|
18.761
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.017
|
-1.129
|
-1.330
|
-1.537
|
-1.739
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
39.521
|
28.030
|
44.939
|
24.168
|
30.672
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
39.521
|
28.030
|
44.939
|
24.168
|
30.672
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.584
|
4.584
|
5.584
|
5.584
|
3.584
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.500
|
4.500
|
5.500
|
5.500
|
3.500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
125.119
|
126.433
|
100.191
|
124.590
|
142.210
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
125.119
|
126.433
|
100.191
|
124.590
|
142.210
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.534.824
|
1.497.752
|
1.521.138
|
1.551.223
|
1.652.967
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
712.371
|
668.307
|
688.347
|
705.387
|
787.514
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
282.183
|
271.852
|
377.180
|
408.254
|
478.028
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
51.242
|
54.449
|
119.570
|
91.694
|
96.693
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46.509
|
29.186
|
90.436
|
166.151
|
174.028
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
583
|
231
|
1.591
|
160
|
303
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25.414
|
31.029
|
35.438
|
42.634
|
43.791
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.622
|
15.560
|
25.848
|
58.412
|
43.289
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
80.555
|
86.008
|
66.791
|
708
|
559
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
46.328
|
43.190
|
24.540
|
30.203
|
81.195
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.929
|
12.200
|
12.966
|
18.293
|
38.170
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
430.188
|
396.454
|
311.167
|
297.133
|
309.485
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
135.306
|
137.269
|
152.429
|
151.075
|
107.204
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
284.328
|
247.911
|
150.606
|
131.833
|
186.479
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10.155
|
11.074
|
8.131
|
14.225
|
15.803
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
400
|
200
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
822.453
|
829.445
|
832.791
|
845.836
|
865.453
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
822.453
|
829.445
|
832.791
|
845.836
|
865.453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
563.296
|
563.296
|
563.296
|
563.296
|
563.296
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
96.307
|
103.087
|
117.479
|
155.471
|
180.971
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
124.801
|
124.374
|
127.070
|
127.070
|
121.187
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
39.579
|
40.306
|
42.575
|
42.575
|
36.692
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
85.221
|
84.068
|
84.494
|
84.494
|
84.494
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
38.050
|
38.689
|
24.947
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.534.824
|
1.497.752
|
1.521.138
|
1.551.223
|
1.652.967
|