単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 538,831 496,313 500,105 435,276 574,027
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,544 45,011 161,674 96,710 178,038
1. Tiền 82,544 45,011 161,674 96,710 128,038
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 50,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,340 35,340 35,340 35,340 35,340
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35,340 35,340 35,340 35,340 35,340
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 336,499 326,690 232,444 236,116 279,431
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 315,720 314,663 221,414 224,194 264,898
2. Trả trước cho người bán 1,896 3,258 4,962 5,356 9,168
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,002 9,889 7,396 7,894 6,693
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,119 -1,119 -1,329 -1,329 -1,329
IV. Tổng hàng tồn kho 45,454 44,663 43,636 39,091 43,564
1. Hàng tồn kho 45,454 44,663 43,636 39,091 43,564
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,994 44,610 27,011 28,019 37,654
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38,994 43,832 27,011 27,765 37,654
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 778 0 254 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,132,230 1,132,537 1,152,862 1,164,242 1,143,639
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 1,655
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 1,655
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 976,860 976,349 976,396 984,335 969,630
1. Tài sản cố định hữu hình 959,746 959,272 959,374 966,487 951,882
- Nguyên giá 2,213,071 2,238,863 2,265,808 2,296,138 2,307,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,253,325 -1,279,591 -1,306,434 -1,329,650 -1,355,949
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,114 17,077 17,022 17,848 17,749
- Nguyên giá 18,761 18,761 18,761 19,645 19,645
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,647 -1,684 -1,739 -1,797 -1,897
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29,627 29,494 30,672 33,331 31,424
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29,627 29,494 30,672 33,331 31,424
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,584 3,584 3,584 6,584 6,584
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,500 3,500 3,500 6,500 6,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 120,159 123,110 142,210 139,992 134,346
1. Chi phí trả trước dài hạn 120,159 123,110 142,210 139,992 134,346
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,671,061 1,628,851 1,652,967 1,599,518 1,717,666
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 831,511 750,841 787,514 701,139 861,535
I. Nợ ngắn hạn 581,341 461,367 478,028 351,753 496,928
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 118,736 111,119 96,693 76,520 68,113
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 211,284 192,026 174,028 193,510 202,353
4. Người mua trả tiền trước 924 744 303 950 831
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,298 33,112 43,791 17,689 31,103
6. Phải trả người lao động 50,631 55,401 43,289 7,913 40,414
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 469 469 559 559 928
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 155,218 62,497 81,195 45,762 120,254
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,780 5,999 38,170 8,849 32,930
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 250,169 289,474 309,485 349,387 364,607
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 107,204 117,204 107,204 97,204 106,204
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 126,244 155,549 186,479 236,380 241,930
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,722 16,722 15,803 15,803 16,473
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 839,550 878,010 865,453 898,378 856,131
I. Vốn chủ sở hữu 839,550 878,010 865,453 898,378 856,131
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 563,296 563,296 563,296 563,296 563,296
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 174,471 174,471 180,971 180,971 194,721
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101,784 140,243 121,187 154,112 98,115
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42,575 42,575 36,692 121,187 36,692
- LNST chưa phân phối kỳ này 59,208 97,668 84,494 32,925 61,422
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,671,061 1,628,851 1,652,967 1,599,518 1,717,666