Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 386.813 421.236 581.433 459.610 412.368
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.500 26.530 92.787 14.669 46.458
1. Tiền 13.500 26.530 92.787 14.669 46.458
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45.340 45.340 45.340 45.340 45.340
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 45.340 45.340 45.340 45.340 45.340
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 271.713 287.500 372.321 324.864 256.082
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 246.690 255.063 343.041 297.047 238.398
2. Trả trước cho người bán 18.834 22.782 20.783 18.990 949
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.640 11.106 9.947 10.277 17.855
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.450 -1.450 -1.450 -1.450 -1.119
IV. Tổng hàng tồn kho 41.179 37.921 37.287 40.778 40.071
1. Hàng tồn kho 41.179 37.921 37.287 40.778 40.071
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.081 23.946 33.698 33.959 24.417
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15.081 23.946 33.698 33.959 24.417
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.134.325 1.119.707 1.121.805 1.127.802 1.138.855
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 982.380 991.721 990.868 984.758 983.264
1. Tài sản cố định hữu hình 965.035 974.427 973.625 967.566 966.040
- Nguyên giá 2.065.522 2.099.531 2.123.748 2.143.234 2.167.181
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.100.487 -1.125.105 -1.150.123 -1.175.668 -1.201.141
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17.345 17.294 17.243 17.192 17.224
- Nguyên giá 18.675 18.675 18.675 18.675 18.761
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.330 -1.381 -1.432 -1.483 -1.537
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 44.939 27.285 30.070 32.527 24.168
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 44.939 27.285 30.070 32.527 24.168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.584 5.584 5.584 5.584 5.584
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.500 5.500 5.500 5.500 5.500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 101.421 95.118 95.283 104.933 125.838
1. Chi phí trả trước dài hạn 101.421 95.118 95.283 104.933 125.838
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.521.138 1.540.944 1.703.238 1.587.411 1.551.223
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 695.739 643.539 868.387 723.005 705.387
I. Nợ ngắn hạn 316.386 355.227 574.747 440.276 408.254
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 51.384 108.859 97.497 99.989 91.694
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 90.436 111.450 188.524 130.706 166.151
4. Người mua trả tiền trước 1.591 2.200 2.097 692 160
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35.419 26.652 29.447 35.093 42.634
6. Phải trả người lao động 25.780 7.794 61.383 65.822 58.412
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 66.791 66.791 71.832 71.832 708
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.540 30.171 111.492 34.940 30.203
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.445 1.309 12.475 1.204 18.293
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 379.353 288.312 293.639 282.729 297.133
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 152.429 151.075 151.075 151.075 151.075
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 218.793 129.106 132.860 121.949 131.833
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.131 8.131 9.705 9.705 14.225
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 825.399 897.405 834.852 864.407 845.836
I. Vốn chủ sở hữu 825.399 897.405 834.852 864.407 845.836
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 563.296 563.296 563.296 563.296 563.296
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 110.087 117.479 124.721 124.721 155.471
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 127.070 191.684 121.888 151.443 127.070
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42.575 127.074 42.575 42.575 42.575
- LNST chưa phân phối kỳ này 84.494 64.609 79.313 108.868 84.494
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 24.947 24.947 24.947 24.947 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.521.138 1.540.944 1.703.238 1.587.411 1.551.223