|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
418.923
|
538.831
|
496.313
|
500.105
|
435.276
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29.844
|
82.544
|
45.011
|
161.674
|
96.710
|
|
1. Tiền
|
29.844
|
82.544
|
45.011
|
161.674
|
96.710
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28.340
|
35.340
|
35.340
|
35.340
|
35.340
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28.340
|
35.340
|
35.340
|
35.340
|
35.340
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
288.532
|
336.499
|
326.690
|
232.444
|
236.116
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
268.010
|
315.720
|
314.663
|
221.414
|
224.194
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.315
|
1.896
|
3.258
|
4.962
|
5.356
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.326
|
20.002
|
9.889
|
7.396
|
7.894
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.119
|
-1.119
|
-1.119
|
-1.329
|
-1.329
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.812
|
45.454
|
44.663
|
43.636
|
39.091
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42.812
|
45.454
|
44.663
|
43.636
|
39.091
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.395
|
38.994
|
44.610
|
27.011
|
28.019
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29.395
|
38.994
|
43.832
|
27.011
|
27.765
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
778
|
0
|
254
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.131.722
|
1.132.230
|
1.132.537
|
1.152.862
|
1.164.242
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
977.406
|
976.860
|
976.349
|
976.396
|
984.335
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
960.237
|
959.746
|
959.272
|
959.374
|
966.487
|
|
- Nguyên giá
|
2.187.524
|
2.213.071
|
2.238.863
|
2.265.808
|
2.296.138
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.227.287
|
-1.253.325
|
-1.279.591
|
-1.306.434
|
-1.329.650
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.169
|
17.114
|
17.077
|
17.022
|
17.848
|
|
- Nguyên giá
|
18.761
|
18.761
|
18.761
|
18.761
|
19.645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.592
|
-1.647
|
-1.684
|
-1.739
|
-1.797
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26.370
|
29.627
|
29.494
|
30.672
|
33.331
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26.370
|
29.627
|
29.494
|
30.672
|
33.331
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.584
|
5.584
|
3.584
|
3.584
|
6.584
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.500
|
5.500
|
3.500
|
3.500
|
6.500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
122.362
|
120.159
|
123.110
|
142.210
|
139.992
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
122.362
|
120.159
|
123.110
|
142.210
|
139.992
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.550.645
|
1.671.061
|
1.628.851
|
1.652.967
|
1.599.518
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
657.822
|
831.511
|
750.841
|
787.514
|
701.139
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
349.230
|
581.341
|
461.367
|
478.028
|
351.753
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
87.322
|
118.736
|
111.119
|
96.693
|
76.520
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
183.291
|
211.284
|
192.026
|
174.028
|
193.510
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
656
|
924
|
744
|
303
|
950
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.665
|
26.298
|
33.112
|
43.791
|
17.689
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.208
|
50.631
|
55.401
|
43.289
|
7.913
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
708
|
469
|
469
|
559
|
559
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
43.972
|
155.218
|
62.497
|
81.195
|
45.762
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.408
|
17.780
|
5.999
|
38.170
|
8.849
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
308.592
|
250.169
|
289.474
|
309.485
|
349.387
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
151.204
|
107.204
|
117.204
|
107.204
|
97.204
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
143.163
|
126.244
|
155.549
|
186.479
|
236.380
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14.225
|
16.722
|
16.722
|
15.803
|
15.803
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
892.823
|
839.550
|
878.010
|
865.453
|
898.378
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
892.823
|
839.550
|
878.010
|
865.453
|
898.378
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
563.296
|
563.296
|
563.296
|
563.296
|
563.296
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
155.471
|
174.471
|
174.471
|
180.971
|
180.971
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
174.056
|
101.784
|
140.243
|
121.187
|
154.112
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
127.070
|
42.575
|
42.575
|
36.692
|
121.187
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.987
|
59.208
|
97.668
|
84.494
|
32.925
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.550.645
|
1.671.061
|
1.628.851
|
1.652.967
|
1.599.518
|