Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 160.240 138.731 142.716 157.508 197.030
2. Điều chỉnh cho các khoản 92.729 107.929 121.038 119.678 120.477
- Khấu hao TSCĐ 85.132 94.427 98.362 97.819 100.860
- Các khoản dự phòng 0 554 495 872 -331
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5.732 -9.042 -2.735 -2.852 -225
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13.530 21.990 25.116 24.039 20.172
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -200 0 -200 -200 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 252.970 246.660 263.755 277.186 317.507
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20.976 -62.660 5.378 -50.238 -5.795
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1.554 -4.313 7.511 -534 -633
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14.883 13.613 -30.159 -10.605 -14.888
- Tăng giảm chi phí trả trước -19.902 -23.689 2.043 18.440 -33.753
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -23.391 34.006
- Tiền lãi vay phải trả -11.880 -20.658 -26.845 -727 -33.685
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -53.819 -29.053 -5.841 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 150 0 0 15.001 -21.050
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9.808 -9.339 -24.905 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 153.171 110.562 190.937 225.133 241.709
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -263.079 -146.049 -62.863 -98.978 -80.733
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25.533 -1.500 -30.000 -1.500 -57.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 22.286 0 30.000 0 57.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.019 2.748 2.746 1.978 3.125
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -260.306 -144.801 -60.117 -98.500 -77.608
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 26.821 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 194.098 93.453 76.458 70.450 92.249
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -87.875 -100.107 -109.667 -102.633 -138.899
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -51.065 -53.496 -83.745 -98.139 -84.494
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 55.158 -33.329 -116.954 -130.322 -131.144
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -51.976 -67.569 13.866 -3.689 32.957
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 122.869 70.892 3.324 17.190 13.500
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70.892 3.324 17.190 13.500 46.458