DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 31,61 | 7,01 | 32,66 | 31,57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,65 | 4,34 | 4,62 | 4,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,99 | 1,25 | 4,62 | 4,62 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,29 | 1,53 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 567,63 | 153,42 | 802,48 | 937,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,20 | -72,97 | 423,05 | 16,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,16 | 7,83 | 8,42 | 8,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,02 | 5,62 | 6,04 | 5,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,63 | 97,76 | 98,45 | 99,05 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,09 | 79,04 | 77,63 | 78,65 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,86 | 44,46 | 24,52 | 25,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,54 | 25,83 | 5,42 | 7,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,68 | 16,02 | 15,45 | 13,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 43,18 | 147,52 | 44,95 | 44,18 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,76 | 34,66 | 38,73 | 44,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,21 | 2,27 | 1,64 | 1,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,88 | 1,81 | 1,43 | 1,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,49 | 0,43 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,29 | 0,53 | 0,52 |