DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,01 | 32,66 | 31,57 | 34,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,34 | 4,62 | 4,49 | 4,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,25 | 4,62 | 4,62 | 4,46 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,53 | 1,52 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 153,42 | 802,48 | 937,41 | 1.132,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -72,97 | 423,05 | 16,81 | 20,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,83 | 8,42 | 8,22 | 8,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,62 | 6,04 | 5,76 | 6,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,76 | 98,45 | 99,05 | 99,52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,04 | 77,63 | 78,65 | 79,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,46 | 24,52 | 25,50 | 25,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,83 | 5,42 | 7,10 | 4,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,02 | 15,45 | 13,90 | 19,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147,52 | 44,95 | 44,18 | 50,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,66 | 38,73 | 44,67 | 64,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 1,64 | 1,65 | 1,70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,81 | 1,43 | 1,38 | 1,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,43 | 0,44 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,53 | 0,52 | 0,58 |