Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.149 62.006 98.821 113.461 156.078
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.090 9.621 16.263 20.632 50.791
1. Tiền 26.090 9.621 16.263 20.632 27.539
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 23.252
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 21.205 16.014 8.846 11.637
1. Chứng khoán kinh doanh 0 15.484 15.484 9.887 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -3.044 0 -1.565 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 8.765 530 524 11.637
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.890 18.690 53.909 65.484 79.505
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.887 10.032 36.605 38.978 55.451
2. Trả trước cho người bán 3.957 3.554 1.366 1.266 849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 15.100 100 100 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.396 5.454 15.838 25.239 23.204
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -450 -450 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9.336 9.822 10.640 16.416 12.676
1. Hàng tồn kho 9.336 10.008 10.806 16.581 12.842
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -186 -166 -166 -166
V. Tài sản ngắn hạn khác 831 2.669 1.995 2.084 1.470
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 831 2.626 1.946 1.980 1.086
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 36 37 24 306
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 12 81 78
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.715 60.379 74.870 89.280 97.964
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36.321 46.414 54.748 59.745 62.547
1. Tài sản cố định hữu hình 35.891 45.640 50.354 54.484 57.627
- Nguyên giá 95.513 111.124 122.445 134.732 147.212
- Giá trị hao mòn lũy kế -59.622 -65.485 -72.090 -80.248 -89.585
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 430 775 4.393 5.261 4.920
- Nguyên giá 625 1.095 5.282 6.148 6.148
- Giá trị hao mòn lũy kế -195 -320 -888 -887 -1.228
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.359 4.830 889 383 39
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.359 4.830 889 383 39
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.714 3.696 3.659 3.593 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.000 4.000 4.000 4.000 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -286 -304 -341 -407 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.322 5.439 15.573 25.560 35.378
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.322 5.439 15.573 25.560 35.378
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 113.864 122.385 173.691 202.741 254.042
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30.385 27.346 60.246 69.479 93.266
I. Nợ ngắn hạn 30.385 27.346 60.087 68.789 91.622
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.420 11.850 8.565 14.456 280
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.822 6.207 30.807 32.453 54.709
4. Người mua trả tiền trước 51 164 899 474 1.135
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.067 1.367 4.163 3.129 9.950
6. Phải trả người lao động 653 669 810 907 1.059
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.109 2.730 10.537 11.335 14.378
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 97 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.458 3.164 3.106 4.403 8.116
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.805 1.098 1.200 1.633 1.996
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 159 689 1.643
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 159 689 1.643
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 83.479 95.039 113.445 133.262 160.776
I. Vốn chủ sở hữu 83.479 95.039 113.445 133.262 160.776
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 51.379 64.223 64.223 80.278 100.347
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 557 557 557 557 557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 714 714 714 714 714
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30.879 29.595 48.001 51.763 59.208
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.698 401 17.120 17.741 3.626
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.181 29.194 30.881 34.022 55.582
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 113.864 122.385 173.691 202.741 254.042