|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
122.115
|
169.306
|
167.160
|
156.078
|
138.006
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.422
|
46.706
|
49.949
|
50.791
|
14.613
|
|
1. Tiền
|
34.422
|
46.706
|
32.576
|
27.539
|
14.613
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
17.373
|
23.252
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
524
|
1.615
|
6.615
|
11.637
|
22.202
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.519
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
524
|
1.615
|
6.615
|
11.637
|
11.683
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62.016
|
97.866
|
92.213
|
79.505
|
90.811
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.134
|
64.301
|
59.497
|
55.451
|
54.506
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.555
|
378
|
2.534
|
849
|
2.539
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.008
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25.327
|
33.187
|
30.183
|
23.204
|
25.759
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19.434
|
19.301
|
15.506
|
12.676
|
6.652
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19.600
|
19.466
|
15.672
|
12.842
|
6.818
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-166
|
-166
|
-166
|
-166
|
-166
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.719
|
3.819
|
2.876
|
1.470
|
3.727
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.501
|
3.772
|
2.789
|
1.086
|
3.451
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
-68
|
0
|
306
|
221
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.218
|
115
|
87
|
78
|
56
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
93.662
|
89.646
|
92.033
|
97.964
|
99.524
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
58.054
|
55.566
|
54.613
|
62.547
|
59.806
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52.897
|
50.501
|
49.621
|
57.627
|
54.958
|
|
- Nguyên giá
|
135.466
|
135.466
|
136.908
|
147.212
|
147.337
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82.569
|
-84.965
|
-87.288
|
-89.585
|
-92.379
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.157
|
5.065
|
4.993
|
4.920
|
4.848
|
|
- Nguyên giá
|
6.148
|
6.148
|
6.148
|
6.148
|
6.148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-991
|
-1.083
|
-1.156
|
-1.228
|
-1.300
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
845
|
1.616
|
3.589
|
39
|
2.260
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
845
|
1.616
|
3.589
|
39
|
2.260
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.881
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.000
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-210
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.091
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29.883
|
32.460
|
33.828
|
35.378
|
37.457
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.883
|
32.460
|
33.828
|
35.378
|
37.457
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
215.777
|
258.952
|
259.193
|
254.042
|
237.530
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
86.773
|
121.150
|
102.666
|
93.266
|
79.965
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
85.903
|
120.061
|
101.312
|
91.622
|
78.003
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.302
|
13.285
|
2.782
|
280
|
2.002
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48.895
|
76.695
|
66.910
|
54.709
|
45.559
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
610
|
656
|
689
|
1.135
|
331
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.183
|
5.003
|
6.523
|
9.950
|
2.822
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.093
|
1.058
|
1.158
|
1.059
|
1.131
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.334
|
13.485
|
14.370
|
14.378
|
11.726
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
130
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.945
|
6.339
|
6.753
|
8.116
|
12.436
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.540
|
3.540
|
1.996
|
1.996
|
1.996
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
869
|
1.088
|
1.355
|
1.643
|
1.962
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
869
|
1.088
|
1.355
|
1.643
|
1.962
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
129.004
|
137.802
|
156.526
|
160.776
|
157.565
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
129.004
|
137.802
|
156.526
|
160.776
|
157.565
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.278
|
80.278
|
100.347
|
100.347
|
100.347
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
557
|
557
|
557
|
557
|
557
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
714
|
714
|
714
|
714
|
714
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47.505
|
56.303
|
54.958
|
59.208
|
55.997
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
37.725
|
33.730
|
13.661
|
3.626
|
47.985
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.780
|
22.573
|
41.297
|
55.582
|
8.012
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
215.777
|
258.952
|
259.193
|
254.042
|
237.530
|