Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 167.160 156.078 138.006 210.139 221.266
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49.949 50.791 14.613 31.485 44.071
1. Tiền 32.576 27.539 14.613 31.485 44.071
2. Các khoản tương đương tiền 17.373 23.252 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.615 11.637 22.202 28.803 44.120
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 10.519 20.044 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.615 11.637 11.683 8.758 44.120
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92.213 79.505 90.811 139.044 123.821
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59.497 55.451 54.506 108.407 86.346
2. Trả trước cho người bán 2.534 849 2.539 1.295 1.610
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 8.008 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30.183 23.204 25.759 29.341 35.865
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 15.506 12.676 6.652 8.698 7.530
1. Hàng tồn kho 15.672 12.842 6.818 8.856 7.688
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166 -166 -166 -157 -157
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.876 1.470 3.727 2.109 1.723
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.789 1.086 3.451 2.094 1.593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 306 221 0 108
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 87 78 56 14 22
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92.033 97.964 99.524 101.943 103.768
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.613 62.547 59.806 60.459 61.325
1. Tài sản cố định hữu hình 49.621 57.627 54.958 55.441 55.113
- Nguyên giá 136.908 147.212 147.337 150.643 153.144
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.288 -89.585 -92.379 -95.202 -98.032
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.993 4.920 4.848 5.018 6.212
- Nguyên giá 6.148 6.148 6.148 6.398 7.858
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.156 -1.228 -1.300 -1.380 -1.646
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.589 39 2.260 906 17
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.589 39 2.260 906 17
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 33.828 35.378 37.457 40.578 42.426
1. Chi phí trả trước dài hạn 33.828 35.378 37.457 40.578 42.426
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 259.193 254.042 237.530 312.082 325.034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102.666 93.266 79.965 152.648 157.554
I. Nợ ngắn hạn 101.312 91.622 78.003 150.343 154.914
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.782 280 2.002 2.381 2.383
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 66.910 54.709 45.559 104.368 90.363
4. Người mua trả tiền trước 689 1.135 331 1.478 1.596
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.523 9.950 2.822 7.020 6.456
6. Phải trả người lao động 1.158 1.059 1.131 1.049 1.258
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.370 14.378 11.726 20.775 22.714
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 130 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.753 8.116 12.436 8.890 27.524
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.996 1.996 1.996 4.382 2.622
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.355 1.643 1.962 2.305 2.640
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.355 1.643 1.962 2.305 2.640
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156.526 160.776 157.565 159.434 167.480
I. Vốn chủ sở hữu 156.526 160.776 157.565 159.434 167.480
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.347 100.347 100.347 100.347 100.347
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 557 557 557 557 557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 714 714 714 714 714
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 54.958 59.208 55.997 57.866 65.912
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13.661 3.626 47.985 35.716 35.716
- LNST chưa phân phối kỳ này 41.297 55.582 8.012 22.150 30.195
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 259.193 254.042 237.530 312.082 325.034