|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
169,306
|
167,160
|
156,078
|
138,006
|
210,139
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,706
|
49,949
|
50,791
|
14,613
|
31,485
|
|
1. Tiền
|
46,706
|
32,576
|
27,539
|
14,613
|
31,485
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
17,373
|
23,252
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,615
|
6,615
|
11,637
|
22,202
|
28,803
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
10,519
|
20,044
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,615
|
6,615
|
11,637
|
11,683
|
8,758
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97,866
|
92,213
|
79,505
|
90,811
|
139,044
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
64,301
|
59,497
|
55,451
|
54,506
|
108,407
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
378
|
2,534
|
849
|
2,539
|
1,295
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
8,008
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33,187
|
30,183
|
23,204
|
25,759
|
29,341
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,301
|
15,506
|
12,676
|
6,652
|
8,698
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,466
|
15,672
|
12,842
|
6,818
|
8,856
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-166
|
-166
|
-166
|
-166
|
-157
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,819
|
2,876
|
1,470
|
3,727
|
2,109
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,772
|
2,789
|
1,086
|
3,451
|
2,094
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
-68
|
0
|
306
|
221
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
115
|
87
|
78
|
56
|
14
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89,646
|
92,033
|
97,964
|
99,524
|
101,943
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55,566
|
54,613
|
62,547
|
59,806
|
60,459
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,501
|
49,621
|
57,627
|
54,958
|
55,441
|
|
- Nguyên giá
|
135,466
|
136,908
|
147,212
|
147,337
|
150,643
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,965
|
-87,288
|
-89,585
|
-92,379
|
-95,202
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,065
|
4,993
|
4,920
|
4,848
|
5,018
|
|
- Nguyên giá
|
6,148
|
6,148
|
6,148
|
6,148
|
6,398
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,083
|
-1,156
|
-1,228
|
-1,300
|
-1,380
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,616
|
3,589
|
39
|
2,260
|
906
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,616
|
3,589
|
39
|
2,260
|
906
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3
|
3
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3
|
3
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,460
|
33,828
|
35,378
|
37,457
|
40,578
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,460
|
33,828
|
35,378
|
37,457
|
40,578
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
258,952
|
259,193
|
254,042
|
237,530
|
312,082
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
121,150
|
102,666
|
93,266
|
79,965
|
152,648
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120,061
|
101,312
|
91,622
|
78,003
|
150,343
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,285
|
2,782
|
280
|
2,002
|
2,381
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76,695
|
66,910
|
54,709
|
45,559
|
104,368
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
656
|
689
|
1,135
|
331
|
1,478
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,003
|
6,523
|
9,950
|
2,822
|
7,020
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,058
|
1,158
|
1,059
|
1,131
|
1,049
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13,485
|
14,370
|
14,378
|
11,726
|
20,775
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
130
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,339
|
6,753
|
8,116
|
12,436
|
8,890
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,540
|
1,996
|
1,996
|
1,996
|
4,382
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,088
|
1,355
|
1,643
|
1,962
|
2,305
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,088
|
1,355
|
1,643
|
1,962
|
2,305
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
137,802
|
156,526
|
160,776
|
157,565
|
159,434
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
137,802
|
156,526
|
160,776
|
157,565
|
159,434
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,278
|
100,347
|
100,347
|
100,347
|
100,347
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
557
|
557
|
557
|
557
|
557
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
714
|
714
|
714
|
714
|
714
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,303
|
54,958
|
59,208
|
55,997
|
57,866
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33,730
|
13,661
|
3,626
|
47,985
|
35,716
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22,573
|
41,297
|
55,582
|
8,012
|
22,150
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
258,952
|
259,193
|
254,042
|
237,530
|
312,082
|