Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 169.306 167.160 156.078 138.006 219.237
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46.706 49.949 50.791 14.613 31.485
1. Tiền 46.706 32.576 27.539 14.613 31.485
2. Các khoản tương đương tiền 0 17.373 23.252 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.615 6.615 11.637 22.202 28.727
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 10.519 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.615 6.615 11.637 11.683 28.727
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97.866 92.213 79.505 90.811 147.869
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64.301 59.497 55.451 54.506 108.407
2. Trả trước cho người bán 378 2.534 849 2.539 1.295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 8.008 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.187 30.183 23.204 25.759 38.166
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19.301 15.506 12.676 6.652 8.690
1. Hàng tồn kho 19.466 15.672 12.842 6.818 8.856
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166 -166 -166 -166 -166
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.819 2.876 1.470 3.727 2.466
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.772 2.789 1.086 3.451 2.452
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ -68 0 306 221 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 115 87 78 56 14
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89.646 92.033 97.964 99.524 101.642
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55.566 54.613 62.547 59.806 60.459
1. Tài sản cố định hữu hình 50.501 49.621 57.627 54.958 55.441
- Nguyên giá 135.466 136.908 147.212 147.337 150.643
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.965 -87.288 -89.585 -92.379 -95.202
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.065 4.993 4.920 4.848 5.018
- Nguyên giá 6.148 6.148 6.148 6.148 6.398
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.083 -1.156 -1.228 -1.300 -1.380
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.616 3.589 39 2.260 906
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.616 3.589 39 2.260 906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3 3 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3 3 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 32.460 33.828 35.378 37.457 40.277
1. Chi phí trả trước dài hạn 32.460 33.828 35.378 37.457 40.277
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 258.952 259.193 254.042 237.530 320.879
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121.150 102.666 93.266 79.965 155.945
I. Nợ ngắn hạn 120.061 101.312 91.622 78.003 153.640
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13.285 2.782 280 2.002 2.381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76.695 66.910 54.709 45.559 104.368
4. Người mua trả tiền trước 656 689 1.135 331 1.478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.003 6.523 9.950 2.822 7.030
6. Phải trả người lao động 1.058 1.158 1.059 1.131 1.049
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.485 14.370 14.378 11.726 20.775
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 130 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.339 6.753 8.116 12.436 14.663
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.540 1.996 1.996 1.996 1.896
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.088 1.355 1.643 1.962 2.305
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.088 1.355 1.643 1.962 2.305
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 137.802 156.526 160.776 157.565 164.935
I. Vốn chủ sở hữu 137.802 156.526 160.776 157.565 164.935
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.278 100.347 100.347 100.347 100.347
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 557 557 557 557 557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 714 714 714 714 714
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.303 54.958 59.208 55.997 63.367
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 33.730 13.661 3.626 47.985 41.421
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.573 41.297 55.582 8.012 21.946
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 258.952 259.193 254.042 237.530 320.879