Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 122.115 169.306 167.160 156.078 138.006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34.422 46.706 49.949 50.791 14.613
1. Tiền 34.422 46.706 32.576 27.539 14.613
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 17.373 23.252 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 524 1.615 6.615 11.637 22.202
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 10.519
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 524 1.615 6.615 11.637 11.683
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62.016 97.866 92.213 79.505 90.811
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35.134 64.301 59.497 55.451 54.506
2. Trả trước cho người bán 1.555 378 2.534 849 2.539
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 8.008
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.327 33.187 30.183 23.204 25.759
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19.434 19.301 15.506 12.676 6.652
1. Hàng tồn kho 19.600 19.466 15.672 12.842 6.818
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166 -166 -166 -166 -166
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.719 3.819 2.876 1.470 3.727
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.501 3.772 2.789 1.086 3.451
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 -68 0 306 221
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.218 115 87 78 56
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 93.662 89.646 92.033 97.964 99.524
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58.054 55.566 54.613 62.547 59.806
1. Tài sản cố định hữu hình 52.897 50.501 49.621 57.627 54.958
- Nguyên giá 135.466 135.466 136.908 147.212 147.337
- Giá trị hao mòn lũy kế -82.569 -84.965 -87.288 -89.585 -92.379
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.157 5.065 4.993 4.920 4.848
- Nguyên giá 6.148 6.148 6.148 6.148 6.148
- Giá trị hao mòn lũy kế -991 -1.083 -1.156 -1.228 -1.300
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 845 1.616 3.589 39 2.260
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 845 1.616 3.589 39 2.260
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.881 3 3 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.000 3 3 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -210 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.091 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.883 32.460 33.828 35.378 37.457
1. Chi phí trả trước dài hạn 29.883 32.460 33.828 35.378 37.457
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 215.777 258.952 259.193 254.042 237.530
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 86.773 121.150 102.666 93.266 79.965
I. Nợ ngắn hạn 85.903 120.061 101.312 91.622 78.003
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.302 13.285 2.782 280 2.002
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.895 76.695 66.910 54.709 45.559
4. Người mua trả tiền trước 610 656 689 1.135 331
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.183 5.003 6.523 9.950 2.822
6. Phải trả người lao động 1.093 1.058 1.158 1.059 1.131
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.334 13.485 14.370 14.378 11.726
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 130 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.945 6.339 6.753 8.116 12.436
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.540 3.540 1.996 1.996 1.996
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 869 1.088 1.355 1.643 1.962
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 869 1.088 1.355 1.643 1.962
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 129.004 137.802 156.526 160.776 157.565
I. Vốn chủ sở hữu 129.004 137.802 156.526 160.776 157.565
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.278 80.278 100.347 100.347 100.347
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 557 557 557 557 557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 714 714 714 714 714
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47.505 56.303 54.958 59.208 55.997
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.725 33.730 13.661 3.626 47.985
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.780 22.573 41.297 55.582 8.012
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 215.777 258.952 259.193 254.042 237.530