|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
620.430
|
709.224
|
879.500
|
1.006.989
|
1.201.037
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-560.241
|
-406.198
|
-814.091
|
-792.417
|
-964.495
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-17.944
|
-20.754
|
-23.514
|
-24.645
|
-27.364
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-811
|
-796
|
-751
|
-5.560
|
-6.868
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6.491
|
-8.821
|
-7.799
|
-11.480
|
-7.676
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
60.142
|
92.723
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
0
|
-266.553
|
-6.758
|
-159.980
|
-110.142
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34.943
|
6.102
|
26.587
|
73.050
|
177.215
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.245
|
-2.693
|
-6.006
|
-2.863
|
-2.351
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
210
|
1
|
7
|
0
|
1.072
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-63.000
|
-56.775
|
-10.530
|
-6.000
|
-79.247
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
48.000
|
63.010
|
18.765
|
6.030
|
44.904
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
1.863
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
253
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.782
|
3.543
|
2.236
|
-2.833
|
-33.759
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
62.220
|
60.150
|
66.886
|
43.554
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-62.390
|
-60.720
|
-70.171
|
-81.694
|
-63.907
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
-40.011
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15.705
|
-25.545
|
-18.897
|
-27.708
|
-32.631
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.875
|
-26.115
|
-22.182
|
-65.848
|
-136.549
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.285
|
-16.470
|
6.641
|
4.369
|
6.907
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22.833
|
26.090
|
9.621
|
16.263
|
20.632
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26.119
|
9.621
|
16.263
|
20.632
|
27.539
|