DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,70 | 13,72 | 13,48 | 11,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,77 | 27,64 | 26,97 | 21,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,34 | 0,36 | 0,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 1,46 | 1,37 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.216,62 | 1.196,17 | 1.283,00 | 1.309,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,26 | -1,68 | 7,26 | 2,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,90 | 37,35 | 38,38 | 37,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36,78 | 31,72 | 32,40 | 26,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,65 | 92,53 | 92,91 | 92,19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,26 | 94,19 | 89,62 | 89,39 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,51 | 18,98 | 18,53 | 19,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,41 | 20,34 | 20,70 | 34,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,18 | 48,15 | 27,99 | 40,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,36 | 210,03 | 232,55 | 229,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,92 | 201,94 | 344,53 | 400,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,41 | 1,42 | 1,73 | 1,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,30 | 1,31 | 1,63 | 1,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,80 | 0,77 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,51 | 0,42 | 0,37 |