|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
710.120
|
641.171
|
688.322
|
817.443
|
823.035
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
254.192
|
56.318
|
52.209
|
41.793
|
86.436
|
|
1. Tiền
|
81.192
|
48.297
|
49.209
|
41.793
|
56.436
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
173.000
|
8.021
|
3.000
|
0
|
30.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
316.609
|
474.434
|
525.000
|
664.200
|
617.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
316.609
|
474.434
|
525.000
|
664.200
|
617.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83.568
|
61.687
|
62.200
|
65.133
|
69.887
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.314
|
45.950
|
47.203
|
42.205
|
43.122
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.765
|
4.440
|
4.957
|
4.829
|
10.862
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.791
|
14.774
|
12.511
|
24.048
|
21.878
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.301
|
-3.477
|
-2.471
|
-5.948
|
-5.974
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
51.143
|
45.031
|
41.763
|
44.577
|
48.718
|
|
1. Hàng tồn kho
|
51.143
|
45.031
|
41.763
|
44.832
|
48.970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-255
|
-252
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.608
|
3.702
|
7.151
|
1.740
|
994
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
298
|
204
|
257
|
406
|
309
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.735
|
3.326
|
6.894
|
1.182
|
685
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
575
|
171
|
0
|
152
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.060.507
|
2.894.400
|
2.841.500
|
2.705.993
|
2.619.123
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.846.059
|
2.687.972
|
2.631.558
|
2.457.824
|
2.379.867
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.546.828
|
2.396.250
|
2.347.155
|
2.162.478
|
2.092.177
|
|
- Nguyên giá
|
4.988.798
|
5.149.108
|
5.387.570
|
5.504.244
|
5.731.621
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.441.970
|
-2.752.858
|
-3.040.416
|
-3.341.766
|
-3.639.444
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
299.232
|
291.722
|
284.404
|
295.346
|
287.690
|
|
- Nguyên giá
|
356.534
|
356.534
|
356.684
|
375.464
|
375.622
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.302
|
-64.812
|
-72.280
|
-80.118
|
-87.932
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
873
|
822
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.270
|
1.270
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-397
|
-448
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
155.086
|
150.250
|
149.244
|
168.437
|
153.502
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
155.086
|
150.250
|
149.244
|
168.437
|
153.502
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50.450
|
49.831
|
55.022
|
54.846
|
55.844
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
47.380
|
46.761
|
18.428
|
19.672
|
19.978
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.070
|
3.070
|
53.070
|
54.210
|
56.710
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-16.475
|
-19.036
|
-20.843
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.039
|
5.525
|
5.675
|
24.887
|
29.910
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.039
|
5.525
|
5.675
|
24.887
|
29.910
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.770.627
|
3.535.571
|
3.529.822
|
3.523.436
|
3.442.158
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.726.645
|
1.336.525
|
1.238.273
|
1.077.643
|
957.739
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
599.762
|
456.254
|
486.382
|
472.918
|
422.977
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
391.764
|
249.752
|
222.077
|
223.201
|
169.197
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
57.660
|
65.574
|
98.855
|
60.629
|
57.517
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.473
|
12.193
|
6.390
|
6.041
|
6.699
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.454
|
11.705
|
9.694
|
15.071
|
13.438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
62.789
|
43.841
|
65.282
|
73.448
|
86.311
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.588
|
14.058
|
12.880
|
9.130
|
8.996
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.894
|
11.955
|
13.737
|
17.374
|
13.029
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
940
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29.200
|
47.176
|
57.466
|
68.024
|
67.790
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.126.883
|
880.270
|
751.891
|
604.725
|
534.762
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9.558
|
8.592
|
7.994
|
7.991
|
6.086
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.117.324
|
871.678
|
743.897
|
596.734
|
528.676
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.043.982
|
2.199.047
|
2.291.549
|
2.445.793
|
2.484.418
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.043.982
|
2.199.047
|
2.291.549
|
2.445.793
|
2.484.418
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
118.520
|
118.520
|
118.520
|
118.520
|
118.520
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26.219
|
26.219
|
26.219
|
26.219
|
26.219
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64.236
|
-64.236
|
-64.236
|
-64.236
|
-64.236
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
121.216
|
162.806
|
206.806
|
297.447
|
386.939
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
530.802
|
640.762
|
686.208
|
746.420
|
697.405
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
145.009
|
312.179
|
414.306
|
413.717
|
427.576
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
385.793
|
328.583
|
271.902
|
332.703
|
269.829
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
111.461
|
114.976
|
118.032
|
121.423
|
119.571
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.770.627
|
3.535.571
|
3.529.822
|
3.523.436
|
3.442.158
|