Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 740.077 768.482 823.256 815.499 938.780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.222 37.414 86.436 96.502 118.029
1. Tiền 61.222 37.414 56.436 51.502 57.891
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 30.000 45.000 60.138
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 552.000 611.000 617.000 582.000 692.725
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 552.000 611.000 617.000 582.000 692.725
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77.459 67.942 70.108 84.438 73.427
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50.817 43.558 43.122 43.466 44.759
2. Trả trước cho người bán 15.793 7.953 10.862 18.227 27.928
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.796 22.379 22.099 28.719 6.698
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.948 -5.948 -5.974 -5.974 -5.957
IV. Tổng hàng tồn kho 49.063 51.693 48.718 51.685 54.233
1. Hàng tồn kho 49.318 51.947 48.970 51.937 54.484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -255 -255 -252 -252 -252
V. Tài sản ngắn hạn khác 333 433 994 874 367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 204 433 309 592 367
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 129 0 685 282 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.652.967 2.631.016 2.618.736 2.596.225 2.573.561
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.420.133 2.394.295 2.379.867 2.378.094 2.349.809
1. Tài sản cố định hữu hình 2.128.569 2.104.687 2.092.177 2.092.362 2.066.035
- Nguyên giá 5.617.491 5.668.546 5.731.621 5.806.793 5.856.188
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.488.922 -3.563.859 -3.639.444 -3.714.431 -3.790.153
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 291.564 289.608 287.690 285.731 283.773
- Nguyên giá 375.584 375.584 375.622 375.622 375.622
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.020 -85.976 -87.932 -89.890 -91.848
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 153.928 150.039 153.502 132.403 136.454
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 153.928 150.039 153.502 132.403 136.454
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 52.804 53.497 55.711 56.797 57.048
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18.442 19.135 19.845 20.931 22.010
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 54.210 54.210 56.710 56.710 56.710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19.848 -19.848 -20.843 -20.843 -21.671
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26.101 33.184 29.657 28.931 30.250
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.101 33.184 29.657 28.931 30.250
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.393.044 3.399.498 3.441.992 3.411.724 3.512.341
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.056.730 993.676 957.971 842.704 878.183
I. Nợ ngắn hạn 473.574 482.767 423.208 354.381 396.576
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 208.620 213.933 169.197 166.095 166.170
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 49.477 82.356 57.517 65.255 66.656
4. Người mua trả tiền trước 5.432 6.002 6.699 6.381 8.266
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.761 27.621 13.458 21.783 18.368
6. Phải trả người lao động 50.353 57.669 86.369 30.451 55.821
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41.254 9.953 9.973 7.683 12.643
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.454 15.657 12.206 12.432 12.246
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 74.224 69.575 67.790 44.300 56.405
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 583.156 510.909 534.762 488.323 481.606
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6.450 6.203 6.086 5.864 5.653
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 576.707 504.705 528.676 482.458 475.953
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.336.314 2.405.822 2.484.021 2.569.020 2.634.158
I. Vốn chủ sở hữu 2.336.314 2.405.822 2.484.021 2.569.020 2.634.158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.200.000 1.200.000 1.200.000 1.200.000 1.200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 118.520 118.520 118.520 118.520 118.520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26.219 26.219 26.219 26.219 26.219
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -64.236 -64.236 -64.236 -64.236 -64.236
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 386.939 386.939 386.939 388.837 474.572
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 540.489 620.825 697.008 776.402 753.039
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 427.576 427.576 427.576 696.710 579.056
- LNST chưa phân phối kỳ này 112.913 193.249 269.432 79.692 173.984
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 128.383 117.556 119.571 123.278 126.044
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.393.044 3.399.498 3.441.992 3.411.724 3.512.341