|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
740.077
|
768.482
|
823.256
|
815.499
|
938.780
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61.222
|
37.414
|
86.436
|
96.502
|
118.029
|
|
1. Tiền
|
61.222
|
37.414
|
56.436
|
51.502
|
57.891
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
30.000
|
45.000
|
60.138
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
552.000
|
611.000
|
617.000
|
582.000
|
692.725
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
552.000
|
611.000
|
617.000
|
582.000
|
692.725
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77.459
|
67.942
|
70.108
|
84.438
|
73.427
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50.817
|
43.558
|
43.122
|
43.466
|
44.759
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.793
|
7.953
|
10.862
|
18.227
|
27.928
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.796
|
22.379
|
22.099
|
28.719
|
6.698
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.948
|
-5.948
|
-5.974
|
-5.974
|
-5.957
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49.063
|
51.693
|
48.718
|
51.685
|
54.233
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49.318
|
51.947
|
48.970
|
51.937
|
54.484
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-255
|
-255
|
-252
|
-252
|
-252
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
333
|
433
|
994
|
874
|
367
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
204
|
433
|
309
|
592
|
367
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
129
|
0
|
685
|
282
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.652.967
|
2.631.016
|
2.618.736
|
2.596.225
|
2.573.561
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.420.133
|
2.394.295
|
2.379.867
|
2.378.094
|
2.349.809
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.128.569
|
2.104.687
|
2.092.177
|
2.092.362
|
2.066.035
|
|
- Nguyên giá
|
5.617.491
|
5.668.546
|
5.731.621
|
5.806.793
|
5.856.188
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.488.922
|
-3.563.859
|
-3.639.444
|
-3.714.431
|
-3.790.153
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
291.564
|
289.608
|
287.690
|
285.731
|
283.773
|
|
- Nguyên giá
|
375.584
|
375.584
|
375.622
|
375.622
|
375.622
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.020
|
-85.976
|
-87.932
|
-89.890
|
-91.848
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
153.928
|
150.039
|
153.502
|
132.403
|
136.454
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
153.928
|
150.039
|
153.502
|
132.403
|
136.454
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
52.804
|
53.497
|
55.711
|
56.797
|
57.048
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18.442
|
19.135
|
19.845
|
20.931
|
22.010
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
54.210
|
54.210
|
56.710
|
56.710
|
56.710
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19.848
|
-19.848
|
-20.843
|
-20.843
|
-21.671
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26.101
|
33.184
|
29.657
|
28.931
|
30.250
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.101
|
33.184
|
29.657
|
28.931
|
30.250
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.393.044
|
3.399.498
|
3.441.992
|
3.411.724
|
3.512.341
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.056.730
|
993.676
|
957.971
|
842.704
|
878.183
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
473.574
|
482.767
|
423.208
|
354.381
|
396.576
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
208.620
|
213.933
|
169.197
|
166.095
|
166.170
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.477
|
82.356
|
57.517
|
65.255
|
66.656
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.432
|
6.002
|
6.699
|
6.381
|
8.266
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25.761
|
27.621
|
13.458
|
21.783
|
18.368
|
|
6. Phải trả người lao động
|
50.353
|
57.669
|
86.369
|
30.451
|
55.821
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
41.254
|
9.953
|
9.973
|
7.683
|
12.643
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.454
|
15.657
|
12.206
|
12.432
|
12.246
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
74.224
|
69.575
|
67.790
|
44.300
|
56.405
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
583.156
|
510.909
|
534.762
|
488.323
|
481.606
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.450
|
6.203
|
6.086
|
5.864
|
5.653
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
576.707
|
504.705
|
528.676
|
482.458
|
475.953
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.336.314
|
2.405.822
|
2.484.021
|
2.569.020
|
2.634.158
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.336.314
|
2.405.822
|
2.484.021
|
2.569.020
|
2.634.158
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
118.520
|
118.520
|
118.520
|
118.520
|
118.520
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26.219
|
26.219
|
26.219
|
26.219
|
26.219
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64.236
|
-64.236
|
-64.236
|
-64.236
|
-64.236
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
386.939
|
386.939
|
386.939
|
388.837
|
474.572
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
540.489
|
620.825
|
697.008
|
776.402
|
753.039
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
427.576
|
427.576
|
427.576
|
696.710
|
579.056
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
112.913
|
193.249
|
269.432
|
79.692
|
173.984
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
128.383
|
117.556
|
119.571
|
123.278
|
126.044
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.393.044
|
3.399.498
|
3.441.992
|
3.411.724
|
3.512.341
|