DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,63 | 32,98 | 25,74 | 19,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,22 | 5,37 | 6,50 | 5,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,86 | 1,90 | 1,45 | 1,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,27 | 3,23 | 2,72 | 3,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.159,46 | 2.158,36 | 2.025,74 | 2.134,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,05 | -0,05 | -6,14 | 5,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,60 | 16,36 | 16,36 | 13,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,99 | 7,54 | 8,94 | 7,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,98 | 89,08 | 93,14 | 87,84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,05 | 79,92 | 78,04 | 80,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,60 | 102,03 | 89,54 | 103,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,94 | 76,62 | 159,38 | 202,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 111,83 | 82,59 | 96,71 | 126,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 169,60 | 165,62 | 224,01 | 300,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 114,82 | 196,13 | 361,60 | 438,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,25 | 1,41 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,81 | 0,57 | 0,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,11 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,27 | 2,23 | 1,72 | 2,23 |