DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,03 | 17,63 | 32,98 | 25,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,06 | 2,22 | 5,37 | 6,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,93 | 1,86 | 1,90 | 1,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,28 | 4,27 | 3,23 | 2,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.182,42 | 2.159,46 | 2.158,36 | 2.025,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,92 | -1,05 | -0,05 | -6,14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,39 | 13,60 | 16,36 | 16,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,61 | 3,99 | 7,54 | 8,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,19 | 75,98 | 89,08 | 93,14 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,07 | 73,05 | 79,92 | 78,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 108,58 | 99,60 | 102,03 | 89,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 56,91 | 75,94 | 76,62 | 160,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 86,46 | 111,83 | 82,59 | 97,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 163,01 | 169,60 | 165,62 | 224,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 107,22 | 114,82 | 196,13 | 361,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,13 | 1,25 | 1,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,70 | 0,81 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,13 | 0,14 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,28 | 3,27 | 2,23 | 1,72 |