DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,07 | 26,74 | 23,35 | 25,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,43 | 30,57 | 29,02 | 35,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,96 | 0,72 | 0,69 | 0,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,22 | 1,17 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 485,07 | 409,72 | 417,49 | 438,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,29 | -15,53 | 1,89 | 4,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,38 | 68,71 | 66,12 | 65,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29,47 | 38,71 | 36,43 | 44,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,47 | 98,99 | 99,89 | 99,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,73 | 79,78 | 79,76 | 79,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,37 | 21,79 | 41,27 | 45,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 171,61 | 148,97 | 124,78 | 137,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,40 | 44,68 | 21,71 | 49,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 233,40 | 341,86 | 378,85 | 489,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 219,77 | 282,57 | 344,43 | 439,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,43 | 3,79 | 4,87 | 3,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,66 | 3,27 | 4,37 | 3,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,33 | 0,29 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,17 | 0,24 |