DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.35 | 9.99 | 9.28 | 12.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.98 | 8.37 | 8.46 | 9.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.54 | 0.52 | 0.56 | 0.55 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.24 | 2.31 | 1.97 | 2.24 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,319.36 | 3,450.14 | 3,577.13 | 4,483.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30.40 | 3.94 | 3.68 | 25.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.79 | 17.46 | 15.21 | 15.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.38 | 14.62 | 12.72 | 13.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.67 | 64.20 | 75.18 | 80.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.14 | 89.17 | 88.44 | 91.65 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 82.61 | 92.57 | 112.91 | 115.48 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 166.36 | 146.72 | 147.09 | 223.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 54.49 | 48.65 | 49.96 | 51.28 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 362.09 | 398.63 | 359.93 | 381.59 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,073.96 | 888.26 | 1,045.95 | 2,208.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 1.31 | 1.42 | 1.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.96 | 0.88 | 0.88 | 0.92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.46 | 0.44 | 0.45 | 0.42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.43 | 1.50 | 1.17 | 1.44 |