|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.628.773
|
3.292.871
|
3.768.010
|
3.527.395
|
4.656.091
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.046.136
|
1.171.279
|
1.432.081
|
1.016.566
|
796.256
|
|
1. Tiền
|
329.476
|
558.283
|
608.981
|
531.619
|
328.206
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
716.660
|
612.996
|
823.100
|
484.947
|
468.050
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
382.826
|
204.826
|
219.658
|
69.452
|
63.902
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
382.621
|
204.621
|
219.452
|
69.247
|
63.697
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
632.115
|
751.251
|
875.029
|
1.106.564
|
1.418.700
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
478.642
|
541.182
|
488.832
|
647.040
|
922.055
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
66.369
|
63.584
|
328.760
|
395.097
|
442.777
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
55.000
|
1.300
|
1.300
|
31.300
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
87.624
|
92.005
|
56.137
|
63.127
|
29.660
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-520
|
-520
|
0
|
0
|
-7.092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
557.207
|
1.092.485
|
1.144.725
|
1.222.242
|
2.211.082
|
|
1. Hàng tồn kho
|
557.207
|
1.092.485
|
1.144.725
|
1.222.242
|
2.211.082
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.489
|
73.030
|
96.518
|
112.572
|
166.151
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.684
|
7.056
|
3.135
|
2.333
|
1.250
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.768
|
64.216
|
63.692
|
68.061
|
94.015
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
37
|
1.757
|
29.691
|
42.178
|
70.886
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.321.952
|
2.846.115
|
2.921.441
|
2.891.200
|
3.469.725
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
43.011
|
0
|
0
|
32.018
|
2.864
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
30.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
43.011
|
0
|
0
|
2.018
|
2.864
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.427.620
|
2.421.597
|
2.323.540
|
2.199.512
|
2.102.414
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.426.749
|
2.419.691
|
2.317.613
|
2.156.574
|
2.058.116
|
|
- Nguyên giá
|
3.197.653
|
3.313.223
|
3.341.154
|
3.319.216
|
3.315.696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-770.903
|
-893.532
|
-1.023.541
|
-1.162.642
|
-1.257.580
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
871
|
1.906
|
5.927
|
42.938
|
44.298
|
|
- Nguyên giá
|
2.269
|
3.632
|
6.906
|
47.324
|
49.929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.398
|
-1.727
|
-979
|
-4.386
|
-5.630
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
735.698
|
316.959
|
437.265
|
493.826
|
1.167.535
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
735.698
|
316.959
|
437.265
|
493.826
|
1.167.535
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.359
|
3.059
|
13.049
|
11.049
|
71.336
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60.587
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
759
|
759
|
759
|
759
|
759
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.600
|
2.300
|
12.290
|
10.290
|
9.990
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
112.264
|
104.500
|
147.587
|
154.796
|
125.575
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
72.324
|
62.225
|
102.927
|
109.855
|
73.231
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
39.940
|
42.275
|
44.660
|
44.941
|
52.344
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.950.725
|
6.138.985
|
6.689.451
|
6.418.595
|
8.125.816
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.168.880
|
3.932.175
|
4.339.585
|
3.806.058
|
5.201.760
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.432.375
|
2.218.916
|
2.879.751
|
2.481.447
|
2.477.134
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.017.378
|
999.925
|
1.080.140
|
1.143.535
|
1.064.627
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
365.660
|
357.809
|
379.609
|
415.172
|
513.963
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
814.009
|
665.336
|
1.266.791
|
742.132
|
638.894
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41.556
|
45.462
|
44.791
|
50.465
|
50.903
|
|
6. Phải trả người lao động
|
34.063
|
41.462
|
44.628
|
47.669
|
34.590
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
98.407
|
42.947
|
13.876
|
33.564
|
24.480
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
361
|
361
|
151
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
36.486
|
43.725
|
30.915
|
28.520
|
130.613
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.815
|
22.250
|
18.642
|
20.028
|
18.913
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.736.505
|
1.713.259
|
1.459.834
|
1.324.611
|
2.724.626
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
46.489
|
51.057
|
507
|
0
|
757
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.689.332
|
1.661.518
|
1.458.192
|
1.323.836
|
2.723.185
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
451
|
90
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.781.845
|
2.206.811
|
2.349.866
|
2.612.537
|
2.924.056
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.781.845
|
2.206.811
|
2.349.866
|
2.612.537
|
2.924.056
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
629.996
|
629.996
|
629.996
|
629.996
|
1.007.990
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-19.423
|
-19.423
|
-19.423
|
17.732
|
17.732
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
46.986
|
46.986
|
46.986
|
46.986
|
46.986
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
699.360
|
1.015.426
|
1.152.528
|
1.271.572
|
1.153.425
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
357.411
|
632.171
|
949.485
|
1.047.703
|
826.702
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
341.950
|
383.255
|
203.043
|
223.868
|
326.722
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
424.427
|
533.827
|
539.780
|
646.252
|
697.924
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.950.725
|
6.138.985
|
6.689.451
|
6.418.595
|
8.125.816
|