単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,426,974 4,176,053 4,656,091 5,494,333 5,102,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 897,035 605,411 796,256 834,166 892,615
1. Tiền 476,035 211,411 328,206 199,690 274,613
2. Các khoản tương đương tiền 421,000 394,000 468,050 634,476 618,002
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71,452 63,902 63,902 447,562 452,011
1. Chứng khoán kinh doanh 205 205 205 205 205
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 71,247 63,697 63,697 447,357 451,805
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,236,268 1,261,240 1,418,700 1,665,654 1,172,213
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 551,806 591,840 922,055 528,017 583,130
2. Trả trước cho người bán 655,567 607,923 442,777 1,112,193 565,953
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,300 31,300 31,300 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 27,596 30,177 29,660 32,535 30,221
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -7,092 -7,092 -7,092
IV. Tổng hàng tồn kho 2,114,870 2,127,584 2,211,082 2,341,814 2,316,374
1. Hàng tồn kho 2,114,870 2,127,584 2,211,082 2,341,814 2,316,374
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 107,349 117,915 166,151 205,137 268,829
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,677 2,463 1,250 2,361 3,641
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53,356 56,928 94,015 125,994 128,248
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 51,316 58,524 70,886 76,781 84,540
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 52,400
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,884,975 3,033,525 3,469,725 3,912,678 4,611,082
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,902 2,864 2,864 3,368 3,369
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 30,000 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,902 2,864 2,864 3,368 3,369
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,105,851 2,095,746 2,102,414 2,075,644 2,050,509
1. Tài sản cố định hữu hình 2,060,935 2,051,115 2,058,116 2,031,678 2,005,870
- Nguyên giá 3,247,990 3,273,195 3,315,696 3,327,330 3,335,040
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,187,055 -1,222,080 -1,257,580 -1,295,652 -1,329,170
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 44,915 44,630 44,298 43,966 44,638
- Nguyên giá 49,884 49,929 49,929 49,929 50,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,968 -5,298 -5,630 -5,962 -6,290
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 581,716 751,285 1,167,535 1,630,963 2,299,208
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 581,716 751,285 1,167,535 1,630,963 2,299,208
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 58,470 63,734 71,336 73,537 82,082
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,421 52,985 60,587 62,788 71,333
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 759 759 759 759 759
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,290 9,990 9,990 9,990 9,990
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 106,037 119,896 125,575 129,165 175,914
1. Chi phí trả trước dài hạn 54,047 67,611 73,231 75,897 121,756
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 51,990 52,285 52,344 53,268 54,158
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,311,949 7,209,578 8,125,816 9,407,010 9,713,124
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,601,089 4,404,606 5,201,760 5,789,348 6,043,097
I. Nợ ngắn hạn 2,138,594 1,840,132 2,477,134 2,654,990 4,031,942
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 925,021 1,009,813 1,064,627 1,100,493 2,807,383
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 207,044 187,209 513,963 169,753 346,126
4. Người mua trả tiền trước 869,751 524,612 638,894 1,220,774 708,140
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,207 44,217 50,903 20,890 32,686
6. Phải trả người lao động 8,773 9,092 34,590 11,485 13,781
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,111 31,101 24,480 8,395 16,719
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 151 0 373
11. Phải trả ngắn hạn khác 78,359 14,734 130,613 104,009 87,010
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,328 19,353 18,913 19,189 19,723
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,462,495 2,564,474 2,724,626 3,134,358 2,011,155
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 757 757 757
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,461,811 2,563,790 2,723,185 3,133,602 2,010,398
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 684 684 684 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,710,860 2,804,972 2,924,056 3,617,662 3,670,027
I. Vốn chủ sở hữu 2,710,860 2,804,972 2,924,056 3,617,662 3,670,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,007,990 1,007,990 1,007,990 1,185,871 1,185,871
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,732 17,732 17,732 474,100 474,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46,986 46,986 46,986 46,986 46,986
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 964,082 1,036,172 1,153,425 1,216,758 1,249,134
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 826,702 826,702 826,702 1,151,852 1,078,200
- LNST chưa phân phối kỳ này 137,380 209,470 326,722 64,906 170,934
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 674,070 696,092 697,924 693,947 713,936
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,311,949 7,209,578 8,125,816 9,407,010 9,713,124