|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.417.903
|
4.426.974
|
4.176.053
|
4.656.091
|
5.494.333
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
771.439
|
897.035
|
605.411
|
796.256
|
834.166
|
|
1. Tiền
|
158.239
|
476.035
|
211.411
|
328.206
|
199.690
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
613.200
|
421.000
|
394.000
|
468.050
|
634.476
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
69.452
|
71.452
|
63.902
|
63.902
|
447.562
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
69.247
|
71.247
|
63.697
|
63.697
|
447.357
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.094.010
|
1.236.268
|
1.261.240
|
1.418.700
|
1.665.654
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
615.296
|
551.806
|
591.840
|
922.055
|
528.017
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
403.586
|
655.567
|
607.923
|
442.777
|
1.112.193
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.300
|
1.300
|
31.300
|
31.300
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
73.829
|
27.596
|
30.177
|
29.660
|
32.535
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-7.092
|
-7.092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.354.946
|
2.114.870
|
2.127.584
|
2.211.082
|
2.341.814
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.354.946
|
2.114.870
|
2.127.584
|
2.211.082
|
2.341.814
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
128.056
|
107.349
|
117.915
|
166.151
|
205.137
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.115
|
2.677
|
2.463
|
1.250
|
2.361
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
80.249
|
53.356
|
56.928
|
94.015
|
125.994
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
45.691
|
51.316
|
58.524
|
70.886
|
76.781
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.883.223
|
2.884.975
|
3.033.525
|
3.469.725
|
3.912.678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32.906
|
32.902
|
2.864
|
2.864
|
3.368
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
30.000
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.906
|
2.902
|
2.864
|
2.864
|
3.368
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.163.452
|
2.105.851
|
2.095.746
|
2.102.414
|
2.075.644
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.120.799
|
2.060.935
|
2.051.115
|
2.058.116
|
2.031.678
|
|
- Nguyên giá
|
3.320.062
|
3.247.990
|
3.273.195
|
3.315.696
|
3.327.330
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.199.263
|
-1.187.055
|
-1.222.080
|
-1.257.580
|
-1.295.652
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
42.653
|
44.915
|
44.630
|
44.298
|
43.966
|
|
- Nguyên giá
|
47.324
|
49.884
|
49.929
|
49.929
|
49.929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.672
|
-4.968
|
-5.298
|
-5.630
|
-5.962
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
530.220
|
581.716
|
751.285
|
1.167.535
|
1.630.963
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
530.220
|
581.716
|
751.285
|
1.167.535
|
1.630.963
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.049
|
58.470
|
63.734
|
71.336
|
73.537
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
759
|
47.421
|
52.985
|
60.587
|
62.788
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
759
|
759
|
759
|
759
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.290
|
10.290
|
9.990
|
9.990
|
9.990
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
145.595
|
106.037
|
119.896
|
125.575
|
129.165
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
100.523
|
54.047
|
67.611
|
73.231
|
75.897
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
45.073
|
51.990
|
52.285
|
52.344
|
53.268
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.301.125
|
7.311.949
|
7.209.578
|
8.125.816
|
9.407.010
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.602.485
|
4.601.089
|
4.404.606
|
5.201.760
|
5.789.348
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.280.562
|
2.138.594
|
1.840.132
|
2.477.134
|
2.654.990
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.042.771
|
925.021
|
1.009.813
|
1.064.627
|
1.100.493
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
313.896
|
207.044
|
187.209
|
513.963
|
169.753
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
803.888
|
869.751
|
524.612
|
638.894
|
1.220.774
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.456
|
28.207
|
44.217
|
50.903
|
20.890
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.917
|
8.773
|
9.092
|
34.590
|
11.485
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.845
|
1.111
|
31.101
|
24.480
|
8.395
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
271
|
0
|
0
|
151
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
48.955
|
78.359
|
14.734
|
130.613
|
104.009
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.564
|
20.328
|
19.353
|
18.913
|
19.189
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.321.923
|
2.462.495
|
2.564.474
|
2.724.626
|
3.134.358
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
757
|
757
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.321.149
|
2.461.811
|
2.563.790
|
2.723.185
|
3.133.602
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
684
|
684
|
684
|
684
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
90
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.698.640
|
2.710.860
|
2.804.972
|
2.924.056
|
3.617.662
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.698.640
|
2.710.860
|
2.804.972
|
2.924.056
|
3.617.662
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
629.996
|
1.007.990
|
1.007.990
|
1.007.990
|
1.185.871
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.732
|
17.732
|
17.732
|
17.732
|
474.100
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
46.986
|
46.986
|
46.986
|
46.986
|
46.986
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.333.970
|
964.082
|
1.036.172
|
1.153.425
|
1.216.758
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.268.696
|
826.702
|
826.702
|
826.702
|
1.151.852
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
65.274
|
137.380
|
209.470
|
326.722
|
64.906
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
669.957
|
674.070
|
696.092
|
697.924
|
693.947
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.301.125
|
7.311.949
|
7.209.578
|
8.125.816
|
9.407.010
|