DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -11,96 | 0,38 | 0,49 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -42,06 | 1,75 | 2,13 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,13 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,65 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 228,70 | 170,70 | 185,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,55 | -25,36 | 8,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,19 | 24,72 | 25,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | -43,94 | 3,24 | 3,87 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,32 | 61,46 | 68,64 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,42 | 88,12 | 80,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 178,71 | 216,07 | 150,92 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 166,25 | 230,89 | 243,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,94 | 80,13 | 60,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 348,59 | 462,07 | 389,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 369,35 | 347,50 | 347,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,73 | 1,67 | 1,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 1,01 | 0,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,66 | 0,56 |