DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,58 | -3,39 | -12,91 | 1,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,50 | -3,56 | -12,42 | 0,98 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,60 | 0,68 | 0,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,58 | 1,59 | 1,54 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 989,58 | 865,37 | 818,68 | 920,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,85 | -12,55 | -5,40 | 12,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,45 | 31,31 | 22,88 | 22,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,57 | -1,03 | -11,56 | 2,47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,77 | 315,39 | 106,19 | 65,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,33 | 109,41 | 101,11 | 61,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 163,72 | 225,20 | 151,24 | 127,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 267,29 | 213,28 | 174,58 | 165,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,25 | 50,35 | 58,03 | 48,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 373,28 | 421,09 | 340,22 | 312,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 493,01 | 464,56 | 337,71 | 391,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,95 | 1,87 | 1,79 | 1,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 1,15 | 1,02 | 1,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,31 | 0,37 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,60 | 0,55 | 0,50 |