DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.16 | 13.38 | 12.10 | 6.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.30 | 5.51 | 4.96 | 2.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.43 | 1.33 | 1.11 | 1.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.79 | 1.83 | 2.19 | 2.15 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4,898.59 | 4,495.17 | 4,673.03 | 5,003.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.85 | -8.24 | 3.96 | 7.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.60 | 14.49 | 15.61 | 13.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.28 | 7.30 | 6.64 | 3.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.37 | 93.57 | 93.12 | 79.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.78 | 80.67 | 80.14 | 80.51 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 19.16 | 37.10 | 54.43 | 71.62 |
| Thời gian tồn kho | Date | 154.87 | 117.19 | 140.79 | 118.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 42.12 | 50.95 | 87.55 | 87.22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 183.11 | 186.10 | 218.24 | 205.18 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 950.50 | 783.74 | 655.03 | 732.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.63 | 1.52 | 1.31 | 1.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.41 | 0.60 | 0.45 | 0.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.28 | 0.32 | 0.33 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.79 | 0.83 | 1.19 | 1.15 |