DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,40 | 16,16 | 13,38 | 12,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,64 | 6,30 | 5,51 | 4,96 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,40 | 1,43 | 1,33 | 1,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,79 | 1,83 | 2,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.379,52 | 4.898,59 | 4.495,17 | 4.673,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20,10 | 11,85 | -8,24 | 3,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,06 | 16,60 | 14,49 | 15,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,53 | 8,28 | 7,30 | 6,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,53 | 95,37 | 93,57 | 93,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,87 | 79,78 | 80,67 | 80,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,35 | 19,16 | 37,10 | 54,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 144,42 | 154,87 | 117,19 | 140,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,82 | 42,12 | 50,95 | 87,55 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 176,20 | 183,11 | 186,10 | 218,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 754,20 | 950,50 | 783,74 | 655,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,63 | 1,52 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,41 | 0,60 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,32 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,79 | 0,83 | 1,19 |