DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,43 | 18,50 | 12,44 | 6,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,11 | 8,08 | 6,35 | 4,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 1,22 | 1,08 | 1,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 1,88 | 1,81 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 297,11 | 372,58 | 364,13 | 316,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46,25 | 25,40 | -2,27 | -12,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,30 | 23,53 | 21,39 | 20,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,82 | 11,61 | 9,85 | 6,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,49 | 84,92 | 80,95 | 78,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,02 | 81,92 | 79,71 | 84,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,54 | 52,52 | 108,76 | 69,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 210,47 | 172,07 | 134,20 | 123,07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,27 | 31,28 | 24,20 | 28,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,85 | 195,07 | 230,05 | 211,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,08 | 56,19 | 79,46 | 103,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,31 | 1,39 | 1,53 | 2,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,26 | 0,48 | 0,83 | 1,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,35 | 0,32 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 0,88 | 0,81 | 0,41 |