DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20.49 | 23.90 | 22.58 | 23.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48.45 | 59.89 | 48.42 | 57.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.34 | 0.42 | 0.38 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.08 | 1.19 | 1.10 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 584.92 | 549.21 | 694.34 | 587.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.89 | -6.11 | 26.43 | -15.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.08 | 41.04 | 47.08 | 56.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58.99 | 72.15 | 58.05 | 69.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.13 | 83.01 | 83.42 | 83.42 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 69.64 | 43.85 | 53.81 | 53.73 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.47 | 10.14 | 13.03 | 21.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 32.42 | 40.78 | 14.33 | 22.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 759.69 | 828.70 | 679.04 | 776.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,102.44 | 987.18 | 1,141.53 | 1,151.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.59 | 4.80 | 8.60 | 12.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.45 | 4.72 | 8.50 | 12.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.24 | 0.21 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.08 | 0.19 | 0.10 | 0.07 |