Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.037.283 1.170.117 1.217.425 1.246.939 1.291.745
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.265 32.809 37.477 14.626 27.281
1. Tiền 18.265 32.809 37.477 14.626 27.281
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 936.000 1.024.000 1.053.000 1.145.000 1.147.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 936.000 1.024.000 1.053.000 1.145.000 1.147.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71.637 99.290 111.602 65.975 102.356
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57.694 57.882 56.776 41.122 50.000
2. Trả trước cho người bán 1.199 28.016 28.044 667 1.037
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.735 15.410 26.783 24.185 51.319
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.992 -2.018 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9.264 9.581 9.374 8.993 13.121
1. Hàng tồn kho 9.264 9.581 9.374 8.993 13.121
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.117 4.437 5.972 12.344 1.986
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.076 2.246 3.366 1.162 1.986
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 0 415 8.992 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2.190 2.190 2.190 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 358.852 329.278 280.394 388.837 347.404
I. Các khoản phải thu dài hạn 231 195 159 123 93
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 231 195 159 123 93
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 192.501 164.571 116.435 238.921 218.213
1. Tài sản cố định hữu hình 192.159 164.269 116.287 238.861 217.477
- Nguyên giá 1.214.323 1.240.250 1.241.239 1.417.043 1.354.487
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.022.164 -1.075.981 -1.124.952 -1.178.182 -1.137.010
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 342 302 148 60 735
- Nguyên giá 6.055 6.235 6.235 6.235 7.095
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.713 -5.933 -6.087 -6.175 -6.360
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 835 18 18 516 1.142
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 835 18 18 516 1.142
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 137.307 137.307 137.307 123.627 103.027
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 137.307 137.307 137.307 123.627 103.027
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27.977 27.187 26.474 25.650 24.929
1. Chi phí trả trước dài hạn 27.977 27.187 26.474 25.650 24.929
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.396.135 1.499.395 1.497.819 1.635.776 1.639.149
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112.808 126.441 114.985 259.763 150.212
I. Nợ ngắn hạn 112.808 126.441 114.985 259.763 150.212
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.164 12.207 24.373 36.180 14.424
4. Người mua trả tiền trước 338 268 319 203 765
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.012 16.237 19.165 12.035 18.117
6. Phải trả người lao động 27.714 34.147 37.065 42.736 54.018
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 483 269 22 394 233
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.887 7.627 6.668 109.348 7.081
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 36.839 42.450 14.160 48.176 48.201
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.371 13.237 13.213 10.690 7.373
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.283.327 1.372.953 1.382.834 1.376.013 1.488.938
I. Vốn chủ sở hữu 1.283.327 1.372.953 1.382.834 1.376.013 1.488.938
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 137.307 137.307 137.307 123.627 103.027
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 448.339 448.339 491.966 505.646 526.246
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 297.680 387.307 353.561 346.740 459.665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 60.000 110.180 110.180 116.061 123.440
- LNST chưa phân phối kỳ này 237.680 277.127 243.380 230.679 336.225
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.396.135 1.499.395 1.497.819 1.635.776 1.639.149