Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,170,117 1,217,425 1,246,939 1,291,745 1,248,707
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,809 37,477 14,626 27,281 24,677
1. Tiền 32,809 37,477 14,626 27,281 24,677
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,024,000 1,053,000 1,145,000 1,147,000 1,122,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,024,000 1,053,000 1,145,000 1,147,000 1,122,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,290 111,602 65,975 102,356 86,439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57,882 56,776 41,122 50,000 40,394
2. Trả trước cho người bán 28,016 28,044 667 1,037 2,475
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,410 26,783 24,185 51,319 43,570
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,018 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9,581 9,374 8,993 13,121 12,075
1. Hàng tồn kho 9,581 9,374 8,993 13,121 12,075
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,437 5,972 12,344 1,986 3,517
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,246 3,366 1,162 1,986 1,327
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 415 8,992 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,190 2,190 2,190 0 2,190
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 329,278 280,394 388,837 347,404 314,217
I. Các khoản phải thu dài hạn 195 159 123 93 52
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 195 159 123 93 52
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 164,571 116,435 238,921 218,213 185,759
1. Tài sản cố định hữu hình 164,269 116,287 238,861 217,477 184,663
- Nguyên giá 1,240,250 1,241,239 1,417,043 1,354,487 1,349,544
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,075,981 -1,124,952 -1,178,182 -1,137,010 -1,164,881
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 302 148 60 735 1,096
- Nguyên giá 6,235 6,235 6,235 7,095 7,801
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,933 -6,087 -6,175 -6,360 -6,705
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18 18 516 1,142 1,190
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18 18 516 1,142 1,190
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 137,307 137,307 123,627 103,027 103,027
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 137,307 137,307 123,627 103,027 103,027
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27,187 26,474 25,650 24,929 24,189
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,187 26,474 25,650 24,929 24,189
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,499,395 1,497,819 1,635,776 1,639,149 1,562,925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 126,441 114,985 259,763 150,212 97,302
I. Nợ ngắn hạn 126,441 114,985 259,763 150,212 97,302
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12,207 24,373 36,180 14,424 12,678
4. Người mua trả tiền trước 268 319 203 765 401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,237 19,165 12,035 18,117 21,726
6. Phải trả người lao động 34,147 37,065 42,736 54,018 47,355
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 269 22 394 233 254
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,627 6,668 109,348 7,081 3,858
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 42,450 14,160 48,176 48,201 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,237 13,213 10,690 7,373 11,029
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,372,953 1,382,834 1,376,013 1,488,938 1,465,622
I. Vốn chủ sở hữu 1,372,953 1,382,834 1,376,013 1,488,938 1,465,622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 137,307 137,307 123,627 103,027 103,027
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 448,339 491,966 505,646 526,246 526,246
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 387,307 353,561 346,740 459,665 436,349
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 110,180 110,180 116,061 123,440 98,177
- LNST chưa phân phối kỳ này 277,127 243,380 230,679 336,225 338,173
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,499,395 1,497,819 1,635,776 1,639,149 1,562,925