|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
608.576
|
584.924
|
549.212
|
694.342
|
587.227
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
608.576
|
584.924
|
549.212
|
694.342
|
587.227
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
289.207
|
274.417
|
323.817
|
367.429
|
253.365
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
319.369
|
310.506
|
225.395
|
326.913
|
333.862
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
82.415
|
99.495
|
156.457
|
127.975
|
128.410
|
|
7. Chi phí tài chính
|
255
|
1.551
|
244
|
32
|
153
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
462
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60.653
|
62.611
|
69.813
|
77.688
|
59.271
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
340.876
|
345.840
|
311.796
|
377.168
|
402.387
|
|
12. Thu nhập khác
|
787
|
217
|
134.071
|
26.175
|
2.982
|
|
13. Chi phí khác
|
2.363
|
1.001
|
49.629
|
309
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.576
|
-784
|
84.442
|
25.866
|
2.982
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
339.300
|
345.056
|
396.238
|
403.034
|
405.369
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
62.173
|
61.675
|
67.311
|
66.810
|
67.196
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
62.173
|
61.675
|
67.311
|
66.810
|
67.196
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
277.127
|
283.380
|
328.927
|
336.225
|
338.173
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
277.127
|
283.380
|
328.927
|
336.225
|
338.173
|