DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,11 | 21,42 | 20,80 | 20,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,19 | 3,60 | 3,56 | 3,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,08 | 2,66 | 2,47 | 2,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,35 | 2,24 | 2,37 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.235,96 | 1.797,06 | 1.848,07 | 1.973,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,40 | -19,63 | 2,84 | 6,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,84 | 18,50 | 16,68 | 15,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,00 | 4,51 | 4,72 | 4,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,69 | 79,87 | 75,38 | 77,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,47 | 83,92 | 81,89 | 76,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,37 | 1,79 | 0,89 | 0,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,30 | 30,81 | 44,25 | 43,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,37 | 107,91 | 120,56 | 116,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 227,56 | 157,61 | 178,11 | 187,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,54 | 1,42 | 1,41 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,48 | 1,38 | 1,39 | 1,40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,21 | 0,18 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,35 | 1,24 | 1,37 | 1,33 |