DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.60 | 0.76 | 3.69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.44 | 4.31 | 17.24 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.11 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.76 | 1.62 | 1.65 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 381.50 | 281.15 | 341.85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21.07 | -26.30 | 21.59 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.58 | 16.50 | 19.15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.77 | 8.53 | 21.15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52.79 | 66.95 | 88.71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.14 | 75.40 | 91.87 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 61.85 | 85.00 | 70.95 |
Thời gian tồn kho | Date | 183.70 | 252.46 | 203.94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.40 | 22.80 | 25.48 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 333.67 | 407.07 | 343.25 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 286.94 | 339.70 | 319.27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.26 | 1.37 | 1.33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.68 | 0.70 | 0.73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.49 | 0.52 | 0.51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.76 | 0.62 | 0.65 |