DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.55 | 1.97 | 0.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41.56 | 34.72 | 12.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.03 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.65 | 1.66 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 45.77 | 43.10 | 27.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,438.19 | -5.84 | -36.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 68.97 | 65.75 | 46.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 75.79 | 57.62 | 39.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.72 | 75.39 | 54.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.82 | 79.94 | 56.12 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 912.22 | 989.45 | 1,461.04 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,817.17 | 1,894.13 | 1,850.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.99 | 51.09 | 60.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,481.75 | 1,645.64 | 2,468.42 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 296.35 | 313.51 | 330.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.66 | 1.68 | 1.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.04 | 1.02 | 1.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.39 | 0.38 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.65 | 0.66 |