DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,94 | 1,86 | -3,07 | 2,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,04 | 8,31 | -32,04 | 12,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,13 | 0,06 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,78 | 1,68 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 366,51 | 168,08 | 69,91 | 128,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57,41 | -54,14 | -58,41 | 84,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,56 | 55,88 | 64,93 | 52,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,01 | 41,01 | 30,86 | 39,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,66 | 31,06 | -79,00 | 46,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,99 | 65,25 | 131,42 | 66,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 832,45 | 1.091,45 | 2.499,54 | 1.223,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.003,02 | 1.426,80 | 3.962,16 | 1.785,68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,58 | 6,09 | 17,74 | 165,59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.201,64 | 1.751,16 | 3.931,21 | 2.070,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 724,73 | 346,98 | 324,48 | 331,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,50 | 1,76 | 1,76 | 1,83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,76 | 1,12 | 1,13 | 1,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,40 | 0,39 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 0,78 | 0,68 | 0,65 |