DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.83 | 22.34 | 22.61 | 22.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.71 | 14.81 | 14.99 | 16.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.85 | 0.87 | 0.87 | 0.80 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.74 | 1.73 | 1.73 | 1.73 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 44,017.30 | 52,617.90 | 62,848.79 | 70,112.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.45 | 19.54 | 19.44 | 11.56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.52 | 38.64 | 37.87 | 36.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18.86 | 19.07 | 18.49 | 19.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.22 | 91.70 | 95.25 | 94.15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.61 | 84.67 | 85.09 | 86.09 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 70.51 | 67.11 | 66.10 | 74.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29.08 | 19.50 | 18.60 | 19.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 44.00 | 29.43 | 41.35 | 33.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 256.54 | 254.62 | 264.45 | 302.48 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 6,416.55 | 7,054.08 | 10,699.76 | 16,550.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.26 | 1.24 | 1.31 | 1.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.14 | 1.15 | 1.22 | 1.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.39 | 0.37 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.89 | 0.87 | 0.87 | 0.87 |