DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.47 | 21.83 | 22.34 | 22.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.99 | 14.71 | 14.81 | 14.99 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.85 | 0.87 | 0.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.16 | 1.74 | 1.73 | 1.73 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 35,657.26 | 44,017.30 | 52,617.90 | 62,848.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.53 | 23.45 | 19.54 | 19.44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.37 | 39.52 | 38.64 | 37.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.12 | 18.86 | 19.07 | 18.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.92 | 92.22 | 91.70 | 95.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.37 | 84.61 | 84.67 | 85.09 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 70.45 | 70.51 | 67.11 | 66.10 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 26.96 | 29.08 | 19.50 | 18.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 47.60 | 44.00 | 29.43 | 41.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 359.48 | 256.54 | 254.62 | 264.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 5,357.27 | 6,416.55 | 7,054.08 | 10,699.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.18 | 1.26 | 1.24 | 1.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.11 | 1.14 | 1.15 | 1.22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.40 | 0.39 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.30 | 0.89 | 0.87 | 0.87 |