DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,36 | 4,96 | 8,18 | 3,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,42 | 18,64 | 40,99 | 16,41 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,24 | 0,18 | 0,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,12 | 1,12 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 40,39 | 33,75 | 27,44 | 32,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,96 | -16,45 | -18,70 | 18,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,07 | 34,10 | 14,48 | 20,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,02 | 24,03 | 21,02 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,19 | 99,53 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,70 | 77,94 | 79,01 | 78,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 233,19 | 362,78 | 466,92 | 23,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,14 | 19,64 | 30,45 | 24,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,42 | 13,47 | 13,01 | 5,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 591,31 | 826,55 | 1.200,32 | 1.076,51 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,76 | 61,16 | 74,38 | 77,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,52 | 5,01 | 5,69 | 5,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,13 | 4,91 | 5,21 | 4,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,46 | 0,41 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,12 | 0,12 | 0,13 |