DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.65 | 14.80 | 21.19 | 21.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.39 | 3.98 | 5.93 | 5.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.09 | 2.13 | 2.28 | 1.98 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.64 | 1.75 | 1.56 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 623.79 | 653.39 | 672.33 | 672.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.81 | 4.74 | 2.90 | 0.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.63 | 40.12 | 39.07 | 40.04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.44 | 5.21 | 7.49 | 7.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.35 | 97.81 | 99.55 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.46 | 78.14 | 79.56 | 79.45 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9.54 | 6.34 | 7.55 | 18.42 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 22.45 | 32.32 | 31.45 | 38.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 63.20 | 64.71 | 52.25 | 58.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 84.49 | 80.73 | 67.99 | 69.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 42.62 | 22.73 | 23.20 | -23.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.42 | 1.19 | 1.23 | 0.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.16 | 0.87 | 0.84 | 0.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.53 | 0.57 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.64 | 0.75 | 0.56 | 0.82 |