DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 39,68 | 6,49 | 4,47 | 12,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,78 | 10,10 | 3,83 | 5,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,17 | 0,57 | 0,54 | 1,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,12 | 2,17 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 658,77 | 105,27 | 188,49 | 422,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 345,82 | -84,02 | 79,05 | 124,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,19 | 32,45 | 20,43 | 17,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,29 | 13,01 | 5,32 | 7,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,02 | 98,25 | 94,37 | 90,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,35 | 79,01 | 76,38 | 79,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,04 | 140,06 | 130,16 | 128,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,69 | 125,63 | 545,27 | 39,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,85 | 78,75 | 156,80 | 30,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,32 | 546,30 | 630,15 | 173,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 128,74 | 128,19 | 125,49 | 151,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,85 | 5,36 | 1,63 | 4,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,77 | 4,56 | 0,44 | 3,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,14 | 0,07 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 0,19 | 1,24 | 0,28 |