DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,95 | 39,68 | 6,49 | 4,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,30 | 9,78 | 10,10 | 3,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,54 | 2,17 | 0,57 | 0,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,28 | 1,87 | 1,12 | 2,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 147,77 | 658,77 | 105,27 | 188,49 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,64 | 345,82 | -84,02 | 79,05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,75 | 9,19 | 32,45 | 20,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18,67 | 12,29 | 13,01 | 5,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,12 | 99,02 | 98,25 | 94,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,54 | 80,35 | 79,01 | 76,38 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 295,56 | 123,04 | 140,06 | 130,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 91,23 | 9,69 | 125,63 | 553,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,59 | 56,85 | 78,75 | 159,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 596,42 | 155,32 | 546,30 | 630,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,67 | 128,74 | 128,19 | 125,49 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 1,85 | 5,36 | 1,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,37 | 1,77 | 4,56 | 0,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,08 | 0,14 | 0,07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 0,94 | 0,19 | 1,24 |