DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.10 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 43.99 | 47.50 | 22.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77.62 | 67.90 | 71.23 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -2.28 | -2.60 | -26.36 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 17.19 | 9.95 | 6.54 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.42 | 1.07 | 0.21 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 3.57 | 0.10 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.18 | 0.10 | 0.07 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.14 | -0.15 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -430.39 | -373.04 | -345.65 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |