DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 84,42 | -62,11 | 43,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,03 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 92,46 | -13,92 | 77,62 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -2,11 | -1,11 | -2,28 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 4,50 | 51,97 | 17,19 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,03 | 0,64 | 0,42 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,53 | 0,98 | 3,57 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,03 | 0,33 | 0,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -609,18 | -646,31 | -430,39 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |