DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,10 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -62,11 | 43,99 | 47,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,04 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -13,92 | 77,62 | 67,90 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -1,11 | -2,28 | -2,60 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 51,97 | 17,19 | 9,95 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,64 | 0,42 | 1,07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,98 | 3,57 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,33 | 0,18 | 0,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,14 | ||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -646,31 | -430,39 | -373,04 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |