DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.10 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47.50 | 22.35 | 6.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.50 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 67.90 | 71.23 | 62.89 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -2.60 | -26.36 | -36.95 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 9.95 | 6.54 | 5.27 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1.07 | 0.21 | 0.14 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.10 | 0.01 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.10 | 0.07 | 0.05 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.14 | -0.15 | -0.08 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -373.04 | -345.65 | -430.01 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.50 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |