DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,21 | 4,41 | 52,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,23 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,62 | 32,62 | 74,79 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 3,16 | -1,55 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 10,19 | 15,41 | 13,69 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 3,30 | 2,82 | 0,53 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,06 | 0,74 | 1,92 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,07 | 0,11 | 0,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -549,55 | -430,39 | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |