DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,23 | -5,46 | -7,40 | -18,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,14 | -12,41 | -19,25 | -81,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,39 | 0,31 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,14 | 1,23 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 112,98 | 85,89 | 87,31 | 42,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,40 | -23,98 | 1,65 | -51,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,82 | 28,04 | 36,84 | 46,80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,61 | -6,15 | -9,14 | -58,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 301,97 | 193,83 | 207,44 | 137,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103,53 | 104,06 | 101,55 | 101,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,85 | 31,60 | 59,10 | 93,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 58,12 | 11,32 | 20,52 | 0,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,41 | 13,22 | 64,03 | 164,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 424,00 | 272,98 | 411,41 | 664,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,14 | -0,85 | -12,37 | -56,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,02 | 0,99 | 0,89 | 0,58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,77 | 0,86 | 0,79 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,71 | 0,65 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,45 | 0,60 | 0,84 |