DUPONT

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 1.10 0.31 1.45
Lợi nhuận biên (ROS) % 2.22 0.92 2.86
Vòng quay tổng tài sản revs 0.14 0.10 0.13
Đòn bẩy tài chính Times 3.57 3.47 3.86

Management Effectiveness

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Doanh thu thuần Billions 891.39 605.44 904.36
Tăng trưởng doanh thu % 2.87 -32.08 49.37
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 1.72 5.64 3.47
Tỷ lệ EBIT % 3.67 3.46 5.14
Tỷ lệ EBT/EBIT % 61.71 31.45 62.69
Tỷ lệ EAT/EBT % 97.79 84.81 88.97

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Date 308.42 454.01 349.49
Thời gian tồn kho Date 164.44 242.57 169.82
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 134.62 175.97 121.29
Vòng quay vốn lưu động Date 519.00 737.06 575.61

Financial Strength

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng Billions 451.59 525.93 656.59
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.10 1.12 1.13
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.72 0.74 0.78
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.21 0.22 0.17
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 2.65 2.55 2.94