DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,87 | 11,69 | 13,44 | 10,92 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,29 | 22,94 | 25,36 | 27,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,44 | 0,39 | 0,43 | 0,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,31 | 1,22 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 244,98 | 244,42 | 276,66 | 220,86 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,04 | -0,23 | 13,19 | -20,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,35 | 40,22 | 41,07 | 45,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29,12 | 29,91 | 32,53 | 33,14 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,87 | 82,18 | 86,98 | 90,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,06 | 93,33 | 89,64 | 91,68 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 134,41 | 190,96 | 112,57 | 194,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 16,77 | 24,21 | 5,67 | 4,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,53 | 36,32 | 38,63 | 20,47 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 278,11 | 392,68 | 399,37 | 493,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,28 | 149,52 | 185,21 | 209,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 2,32 | 2,58 | 3,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,27 | 2,24 | 2,56 | 3,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,58 | 0,53 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,82 | 0,47 | 0,38 | 0,26 |